Nội dung chính
- Giới thiệu
Mặc dù đông lạnh phôi bằng kỹ thuật thuỷ tinh hoá được sử dụng rộng rãi trong hỗ trợ sinh sản, việc đánh giá khả năng sống của phôi nang sau khi rã đông hiện vẫn chưa có sự thống nhất. Khả năng sống của phôi nang sau khi rã đông thường được đánh giá dựa trên hai yếu tố: tỷ lệ tế bào còn sống và khả năng tái nở rộng của phôi sau rã. Zhu và cộng sự (2025) cũng nhấn mạnh việc xác định khả năng sống của phôi nang khó hơn so với phôi phân chia, do số lượng tế bào nhiều và hình thái đặc trưng của phôi nang (1).
Trong quá trình thủy tinh hóa, phôi nang co lại do mất nước khi tiếp xúc với chất bảo vệ đông lạnh. Khi rã đông, phôi tái nở rộng trong quá trình bù nước do các chất bảo vệ đông lạnh được loại bỏ. Việc co lại hay giãn nở này có thể dẫn đến tổn thương tế bào, từ đó có thể ảnh hưởng đến khả năng sống của phôi (2).
Khả năng tái giãn nở trong vòng vài giờ sau khi rã đông đã được báo cáo là một chỉ số tiên lượng về tiềm năng của phôi nang. Bên cạnh đó, tỷ lệ làm tổ, tỷ lệ thai lâm sàng của phôi nang co hoàn toàn sau rã được báo cáo là kém (3). Tuy nhiên, tình trạng của phôi nang không thể được đánh giá chính xác ngay sau khi rã vì phôi vẫn ở trạng thái co và trạng thái khoang phôi nang sau rã đông là một quá trình động. Phôi có thể trải qua nhiều chu kỳ co lại và nở rộng lặp đi lặp lại. Do đó, việc đánh giá khả năng sống của phôi nang chỉ dựa trên một thời điểm quan sát đơn lẻ, đặc biệt đối với những phôi chưa ghi nhận hiện tượng tái nở rộng, có thể dẫn đến diễn giải chưa chính xác về tình trạng của phôi nếu thời điểm đánh giá trùng với pha co của phôi nang (1).
- Cơ sở sinh học của hiện tượng sụp và tái nở rộng
Sự hình thành khoang phôi nang phụ thuộc vào quá trình tích tụ dịch, được thúc đẩy bởi gradient ion xuyên lớp TE do hoạt động của bơm Na⁺/K⁺-ATPase tạo ra. Đồng thời, liên kết chặt giữa các tế bào TE hình thành hàng rào biểu mô, kiểm soát sự di chuyển nước theo đường gian bào và cho phép dịch được giữ lại trong khoang phôi.
Cơ chế tái nở rộng sau rã đông tương tự quá trình hình thành và nở rộng khoang ở phôi nang tươi. Sau rã đông, khả năng tái thiết lập tính toàn vẹn của lớp TE và duy trì hàng rào biểu mô TE là điều kiện cần để dịch tiếp tục tích tụ, từ đó giúp khoang phôi tái nở rộng. Khi các tế bào TE còn duy trì khả năng sống và hoạt động chuyển hóa, các tế bào này chủ động vận chuyển ion natri vào khoang phôi. Tiếp theo đó, nước di chuyển thụ động do sự chênh lệch áp suất thẩm thấu, làm tăng dần thể tích khoang phôi (1).
Quá trình tái nở rộng phụ thuộc vào khả năng hình thành liên kết giữa các tế bào TE, hoạt động vận chuyển ion và dòng nước thẩm thấu qua lớp biểu mô. Do đó, việc tái nở rộng chậm hoặc không nở sau rã có thể do các tế bào TE bị tổn thương trong quá trình thuỷ tinh hoá hoặc rã đông. Việc tổn thương khiến các tế bào TE mất hoặc suy giảm khả năng tái thiết lập tính toàn vẹn của hàng rào biểu mô và duy trì sự tích tụ dịch trong khoang phôi (1).
- Ảnh hưởng của tình trạng khoang phôi nang co đến kết quả hỗ trợ sinh sản
Ito và cộng sự (2023) nghiên cứu trên 1.331 chu kỳ chuyển đơn phôi nang đông lạnh, trong đó, 1.126 chu kỳ thuộc nhóm phôi tái nở rộng và 205 chu kỳ thuộc nhóm phôi co. Sự co của phôi nang được đánh giá trong vòng 9–11 phút sau khi rã đông và 2–7 giờ sau khi nuôi cấy phục hồi, ngay trước khi chuyển phôi. So với nhóm tái nở rộng, nhóm phôi co có tỷ lệ làm tổ thấp hơn rõ rệt (24,9% so với 51,2%), đồng thời tỷ lệ thai lâm sàng (16,1% so với 38,8%), thai diễn tiến (10,7% so với 26,8%) và trẻ sinh sống (10,2% so với 26,1%) cũng đều thấp hơn có ý nghĩa thống kê. Các kết quả này cho thấy tình trạng co của phôi nang sau rã đông có liên quan với kết quả hỗ trợ sinh sản thấp hơn (2).
Các dữ liệu gần đây cho thấy khả năng tái nở rộng của phôi nang có thể cung cấp thông tin tiên lượng rất sớm. Yoneyama và cộng sự (2025) đã phân tích trên 1.356 chu kỳ chuyển phôi nang đông lạnh và xác định thời điểm đánh giá sự tái nở rộng của khoang phôi là 9–11 phút sau rã đông. Trong nghiên cứu, ngưỡng tái nở rộng 90,2% được sử dụng để phân nhóm: phôi có mức tái nở rộng ≥ 90,2% được xếp vào nhóm tái nở rộng, trong khi phôi <90,2% được xếp vào nhóm co. Kết quả nghiên cứu cho thấy, tỷ lệ làm tổ ở nhóm tái nở rộng đạt 52,1%, cao hơn nhóm co là 36,1%. Tương tự, tỷ lệ thai lâm sàng lần lượt là 41,5% và 22,8%, thai diễn tiến là 29,1% và 14,1% và trẻ sinh sống là 28,6% và 14,1%. Tỷ lệ sẩy thai không khác biệt có ý nghĩa giữa các nhóm (4).
Nhìn chung, các kết quả trên nhất quán rằng phôi nang tái nở rộng sau rã đông có tiên lượng tốt hơn. Tuy nhiên, trạng thái co tại một thời điểm nhất định không đồng nghĩa với việc phôi hoàn toàn mất khả năng sống, đặc biệt khi xem xét bản chất động của quá trình co và nở của khoang phôi nang.
- Động lực học của quá trình sụp khoang phôi do đông lạnh
Các nghiên cứu dựa trên một thời điểm đánh giá đơn lẻ không thể xác định liệu phôi chưa từng tái nở rộng hay phôi đã tái nở rộng nhưng sau đó co trở lại. Conversa và cộng sự (2026) theo dõi liên tục 846 phôi nang sau rã đông bằng hệ thống time-lapse. Trong đó, 97,5% phôi sống sau rã và 95,5% bắt đầu quá trình tái nở rộng. Chỉ 4,5% phôi không khởi phát tái nở rộng trong thời gian nuôi cấy. Nhóm phôi nở rộng có tỷ lệ làm tổ 46,8%, trong khi nhóm không nở chỉ đạt 18,2%. Tỷ lệ trẻ sinh sống tương ứng là 40,9% và 18,2% (5).
Ngoài ra, 64,1% phôi nang xuất hiện ít nhất một lần co trong thời gian nuôi cấy sau rã. Dựa trên thời điểm xuất hiện, nghiên cứu phân biệt hai dạng: co trước khi bắt đầu tái nở rộng (pre-re-expansion contraction – PRC), được ghi nhận ở 48,7% phôi và co trong quá trình tái nở rộng (mid-re-expansion contraction – MRC), xuất hiện ở 20,9% phôi.
PRC xuất hiện ở 48,7% phôi và không cho thấy tác động bất lợi. Đối với nhóm MRC, sự hiện diện và số lần co không liên quan với kết quả lâm sàng mà mức độ co mới cho thấy sự khác biệt. Tỷ lệ co lại thấp hơn đáng kể ở các phôi làm tổ thành công, 12,27% so với 17,49% ở những phôi không làm tổ (P=0,027). Dựa trên khoảng tin cậy của các giá trị này, tác giả sử dụng ngưỡng 15% để phân loại MRC thành co nhẹ (pumping) với mức giảm <15%, và co mạnh (collapse) với mức giảm >15%.
Pumping được ghi nhận ở 14,4% tổng số phôi. Tỷ lệ làm tổ và trẻ sinh sống ở nhóm có pumping lần lượt là 50,0% và 42,5%, cao hơn nhẹ so với 45,3% và 39,9% ở nhóm không có pumping, nhưng sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê. Ngược lại, collapse được ghi nhận ở 8,4% tổng số phôi và liên quan với kết quả thấp hơn. Tỷ lệ làm tổ giảm từ 47,3% ở nhóm không có collapse xuống 31,8% ở nhóm có collapse (P=0,016), trong khi tỷ lệ trẻ sinh sống giảm từ 41,5% xuống 27,3% (P=0,024).
Những kết quả này cho thấy không phải mọi hiện tượng co khoang phôi nang sau rã đông đều mang cùng một ý nghĩa. PRC không liên quan đến kết quả bất lợi, trong khi đối với MRC, mức độ co có ý nghĩa quan trọng hơn sự xuất hiện hay số lần co. Đặc biệt, pumping (<15%) không làm giảm có ý nghĩa tỷ lệ làm tổ hoặc trẻ sinh sống, trong khi collapse (>15%) có liên quan với kết quả thấp hơn (5).
- Tiềm năng của phôi nang co hoàn toàn
Mặc dù nhiều nghiên cứu cho thấy phôi không tái nở rộng sau rã đông có kết quả hỗ trợ sinh sản thấp hơn, một vấn đề quan trọng trong thực hành là liệu những phôi vẫn ở trạng thái co hoàn toàn sau 2–4 giờ nuôi cấy sau rã đông có nên được xem là không còn tiềm năng hay không.
Zhu và cộng sự (2025) đã đánh giá sự tái nở rộng của phôi nang sau 2–4 giờ rã đông, trên 2.276 chu kỳ chuyển đơn phôi nang đông lạnh – rã đông. Nghiên cứu ghi nhận 104 chu kỳ chuyển phôi nang co hoàn toàn và 2.172 chu kỳ chuyển phôi nang đã tái nở rộng. Kết quả nghiên cứu cho thấy, tỷ lệ thai lâm sàng ở nhóm phôi co hoàn toàn là 28,8%, thấp hơn đáng kể so với 61,5% ở nhóm tái nở rộng. Tỷ lệ thai diễn tiến tương ứng là 22,1% so với 52,9%, trong khi tỷ lệ trẻ sinh sống là 20,2% so với 50,0% (1). Mặc dù kết quả thấp hơn đáng kể so với phôi tái nở rộng, việc phôi không tái nở rộng trong vòng 2–4 giờ sau rã đông không đồng nghĩa với việc phôi hoàn toàn không còn khả năng sống.
- Các yếu tố liên quan đến khả năng co và tái nở rộng của phôi nang sau rã đông
Khả năng co hoặc tái nở rộng của phôi nang sau rã đông có liên với chất lượng hình thái phôi, tuổi người phụ nữ và tuổi phôi.
Trong nghiên cứu của Ito và cộng sự (2023), tỷ lệ phôi ở trạng thái co cao hơn rõ rệt ở nhóm phôi chất lượng tốt kém với phôi chất lượng tốt (30,1% so với 10,5%), ở phụ nữ ≥35 tuổi so với <35 tuổi (17,8% so với 8,4%) và ở những phôi ngày 6 so với ngày 5 (27,0% so với 14,5%)(2) . Như vậy, chất lượng hình thái thấp hơn, tuổi người phụ nữ cao hơn và tốc độ phát triển đến giai đoạn phôi nang chậm hơn đều có liên quan với khả năng phôi còn ở trạng thái co sau rã đông cao hơn.
Mối liên quan giữa hình thái phôi và khả năng tái nở rộng cũng được ghi nhận trong nghiên cứu của Yoneyama và cộng sự (2025). Tỷ lệ phôi chất lượng tốt ở nhóm tái nở rộng cao hơn nhóm co (85,9% so với 75,6%; P<0,001). Ngoài ra, tỷ lệ phôi có ICM [ND1] loại A ở nhóm tái nở rộng là 54,5%, cao hơn nhóm co là 40,8% (P<0,05). Tương tự, tỷ lệ TE [ND2] loại A ở nhóm tái nở rộng là 58,9%, cao hơn đáng kể so với 37,8% ở nhóm co (P<0,05) (4).
- Kết luận
Khả năng tái nở rộng của khoang phôi nang sau rã đông phản ánh quá trình phục hồi chức năng của lớp TE và khả năng tái thiết lập sự tích tụ dịch trong khoang phôi. Các nghiên cứu được tổng hợp cho thấy mức độ và tốc độ tái nở rộng có liên quan với kết quả hỗ trợ sinh sản, trong đó những phôi tái nở rộng tốt thường có tỷ lệ làm tổ, thai lâm sàng, thai diễn tiến và trẻ sinh sống cao hơn so với những phôi tái nở rộng không đầy đủ.
Tuy nhiên, sự phát triển của khoang phôi sau rã đông là một quá trình động. Phôi có thể trải qua các chu kỳ co và nở, trong đó co nhẹ dạng pumping không làm giảm tỷ lệ làm tổ hoặc trẻ sinh sống, trong khi collapse với mức co >15% có liên quan với tỷ lệ làm tổ và trẻ sinh sống thấp hơn (5). Đặc biệt, việc phôi co hoàn toàn sau 2–4 giờ nuôi cấy sau rã đông không đồng nghĩa với phôi không còn khả năng sống. Zhu và cộng sự (2025) ghi nhận nhóm phôi co hoàn toàn vẫn đạt tỷ lệ thai lâm sàng 28,8% và tỷ lệ trẻ sinh sống 20,2%, mặc dù thấp hơn đáng kể so với nhóm phôi đã tái nở rộng (1).
Việc kết hợp mức độ và tốc độ tái nở rộng với chất lượng ICM, TE, ngày hình thành phôi nang và quá trình co, tái nở rộng của phôi có thể cung cấp cách đánh giá toàn diện hơn về tiềm năng phát triển của phôi nang sau thủy tinh hóa.
1. Zhu J, Yin H, Wang C, et al. The impact of completely shrunken blastocysts on clinical outcomes in vitrified-warmed single blastocyst transfer cycles. Sci Rep. 2025;15(1). doi:10.1038/s41598-025-17526-9
2. Ito A, Katagiri Y, Oigawa S, et al. Effect of blastocyst shrinkage on assisted reproductive outcomes: a retrospective cohort study describing a new morphological evaluation of blastocyst pre-vitrification and post-warming. Journal of Ovarian Research . 2023;16(1). doi:10.1186/s13048-023-01276-1
3. Shu Y, Watt J, Gebhardt J, Dasig J, Appling J, Behr B. The value of fast blastocoele re-expansion in the selection of a viable thawed blastocyst for transfer. Fertil Steril. 2009;91(2):401-406. doi:10.1016/j.fertnstert.2007.11.083
4. Yoneyama M, Ito A, Katagiri Y, Oigawa S, Nagao K, Nakata M. The degree of blastocyst re-expansion immediately after warming is a strong dynamic indicator of embryo quality. Reprod Biomed Online. 2025;51(5). doi:10.1016/j.rbmo.2025.104989
5. Conversa L, Giménez-Rodríguez C, Murria L, Alegre L, Cobo A, Meseguer M. Post-warming re-expansion and contraction dynamics of vitrified blastocysts: shrinkage magnitude and timing are correlated with pregnancy outcome. Fertil Steril. 2026;125(4):640-649. doi:10.1016/j.fertnstert.2025.10.013