Nội dung chính
IVFMD FAMILY - Bệnh viện Đa khoa Gia Đình Đà Nẵng
1. Đặt vấn đề
Trong hai thập kỷ qua, sự phát triển của công nghệ giải trình tự thế hệ mới (Next-Generation Sequencing – NGS), xét nghiệm di truyền tiền làm tổ (Preimplantation Genetic Testing – PGT) và sàng lọc người lành mang gen bệnh mở rộng (Expanded Carrier Screening – ECS) đã làm thay đổi đáng kể thực hành hỗ trợ sinh sản hiện đại. Không chỉ dừng lại ở việc phát hiện lệch bội nhiễm sắc thể hay các bệnh đơn gen nghiêm trọng, y học hệ gen hiện nay còn mở rộng sang đánh giá nguy cơ đa gen (polygenic risk assessment), cho phép lựa chọn phôi dựa trên nhiều đặc điểm di truyền phức tạp hơn. Điều này mở ra cơ hội giảm gánh nặng bệnh tật di truyền nhưng đồng thời đặt ra nhiều thách thức đạo đức, pháp lý và xã hội mới trong lĩnh vực IVF. Năm 2024, một tổng quan hệ thống về các khía cạnh đạo đức, pháp lý và xã hội của PGT đã xác định hàng loạt vấn đề nổi bật liên quan đến quyền tự chủ sinh sản, công bằng trong tiếp cận công nghệ, nguy cơ phân biệt di truyền và xu hướng “y học hóa” quá trình sinh sản [1].
Song song đó, khảo sát chung của Hiệp hội Di truyền Người châu Âu - Hiệp hội sinh sản và Phôi học Người châu Âu năm 2024 cho thấy sàng lọc người lành mang gen bệnh mở rộng đang được triển khai ngày càng phổ biến trong các trung tâm hỗ trợ sinh sản tại châu Âu nhờ khả năng khảo sát đồng thời hàng trăm bệnh di truyền lặn bằng NGS, mặc dù vẫn tồn tại sự khác biệt đáng kể về thực hành và quan điểm giữa các quốc gia [2]. Đặc biệt, sự xuất hiện của sàng lọc phôi đa gen đã làm dấy lên những tranh luận về ranh giới giữa phòng ngừa bệnh tật và lựa chọn đặc điểm sinh học của thế hệ tương lai, cũng như nguy cơ tái hiện các xu hướng ưu sinh học trong bối cảnh hiện đại [3]. Trước những tiến bộ nhanh chóng của y học hệ gen, việc xem xét toàn diện các vấn đề đạo đức trong lựa chọn phôi, sàng lọc di truyền bệnh hiếm và xác định giới hạn can thiệp sinh sản trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm bảo đảm sự phát triển bền vững, công bằng và có trách nhiệm của y học sinh sản hiện đại.
2. Tổng quan các kỹ thuật di truyền trong y học sinh sản
2.1. Chẩn đoán di truyền tiền làm tổ (PGT)
Sự phát triển của công nghệ NGS đã làm thay đổi đáng kể vai trò của di truyền học trong hỗ trợ sinh sản. PGT hiện được xem là công cụ quan trọng giúp đánh giá bất thường di truyền của phôi trước khi chuyển vào buồng tử cung, góp phần giảm nguy cơ truyền bệnh di truyền và tối ưu hóa chiến lược lựa chọn phôi trong IVF. Theo hướng dẫn của Hiệp hội Sinh sản và Phôi học Người châu Âu (European Society of Human Reproduction and Embryology -ESHRE), PGT được phân thành ba nhóm chính gồm xét nghiệm di truyền tiền làm tổ đối với bệnh đơn gen (Preimplantation Genetic Testing for Monogenic disorders – PGT-M), xét nghiệm di truyền tiền làm tổ đối với bất thường cấu trúc nhiễm sắc thể (Preimplantation Genetic Testing for Structural Chromosomal Rearrangements – PGT-SR) và xét nghiệm di truyền tiền làm tổ nhằm phát hiện lệch bội nhiễm sắc thể (Preimplantation Genetic Testing for Aneuploidy – PGT-A) [4].
Hiện nay, sinh thiết tế bào lá nuôi (trophectoderm biopsy) ở giai đoạn phôi nang là phương pháp được sử dụng phổ biến nhất. Kỹ thuật này thường thu nhận khoảng 5–10 tế bào lá nuôi để phân tích di truyền, đồng thời hạn chế tác động trực tiếp lên khối tế bào bên trong (inner cell mass) – tiền thân của thai nhi [5]. Sự kết hợp giữa sinh thiết phôi nang và NGS cho phép phát hiện đồng thời bất thường số lượng nhiễm sắc thể, mất đoạn hoặc lặp đoạn kích thước nhỏ và các biến thể gây bệnh đơn gen. Tuy nhiên, hiện tượng khảm nhiễm sắc thể (mosaicism), khả năng không tương đồng giữa mẫu sinh thiết và toàn bộ phôi, cũng như nguy cơ loại bỏ các phôi còn tiềm năng phát triển vẫn là những vấn đề gây nhiều tranh luận về mặt khoa học và đạo đức trong thực hành IVF hiện đại.
2.2. Chẩn đoán tiền sản hiện đại
Song song với PGT, chẩn đoán tiền sản đã bước sang kỷ nguyên y học hệ gen với sự xuất hiện của các kỹ thuật phân tích DNA tự do của thai nhi trong máu mẹ (cell-free fetal DNA – cfDNA). Xét nghiệm tiền sản không xâm lấn (Non-Invasive Prenatal Testing – NIPT) hiện được xem là phương pháp sàng lọc ưu tiên nhờ tỷ lệ phát hiện cao và tỷ lệ dương tính giả thấp hơn đáng kể so với các phương pháp huyết thanh học truyền thống [6].
Bên cạnh NIPT, các kỹ thuật chẩn đoán xâm lấn như sinh thiết gai nhau (Chorionic Villus Sampling - CVS) và chọc ối vẫn giữ vai trò tiêu chuẩn xác nhận trong các trường hợp nguy cơ cao hoặc khi cần đánh giá chuyên sâu bộ gen thai nhi. Những tiến bộ gần đây trong giải trình tự toàn bộ exome (Whole Exome Sequencing - WES) và toàn bộ hệ gen (Whole Genome Sequencing - WGS) đã mở rộng khả năng phát hiện các bệnh đơn gen hiếm gặp, các biến thể mới phát sinh (de novo variants) và những hội chứng di truyền không thể nhận diện bằng phân tích nhiễm sắc thể thông thường. Tuy nhiên, khả năng phát hiện lượng lớn thông tin di truyền chưa rõ ý nghĩa lâm sàng (Variants of Uncertain Significance – VUS), các phát hiện ngoài mục tiêu (incidental findings) và nguy cơ mở rộng phạm vi lựa chọn đặc điểm di truyền của thai nhi đang đặt ra những thách thức đạo đức ngày càng lớn. Trong bối cảnh đó, việc cân bằng giữa lợi ích y khoa, quyền tự chủ sinh sản của cha mẹ và các giới hạn đạo đức của can thiệp di truyền trở thành vấn đề trung tâm của y học sinh sản.
3. Các vấn đề đạo đức trong lựa chọn phôi
3.1. Lựa chọn phôi để phòng ngừa bệnh di truyền
Sự phát triển của PGT đã làm thay đổi đáng kể thực hành hỗ trợ sinh sản hiện đại. Thông qua PGT-M, các cặp vợ chồng mang đột biến gây bệnh đơn gen có thể lựa chọn chuyển những phôi không mang biến thể bệnh lý, từ đó giảm nguy cơ sinh con mắc các bệnh di truyền nặng như β-thalassemia, xơ nang, bệnh Huntington hoặc teo cơ tủy sống. Công nghệ này được xem là một trong những thành tựu quan trọng nhất của y học sinh sản khi giúp phòng ngừa bệnh tật ngay từ giai đoạn tiền làm tổ, đồng thời giảm nhu cầu chấm dứt thai kỳ sau chẩn đoán tiền sản.
Tuy nhiên, cùng với lợi ích lâm sàng, PGT đặt ra nhiều câu hỏi đạo đức liên quan đến quyền tự chủ sinh sản và giá trị đạo đức của phôi người. Khi khả năng phân tích bộ gen ngày càng mở rộng, ranh giới giữa việc phòng ngừa bệnh lý nghiêm trọng và việc lựa chọn các đặc điểm không mang tính bệnh lý trở nên khó xác định hơn. Các chuyên gia đã cảnh báo rằng việc mở rộng sàng lọc sang các nguy cơ đa gen (polygenic risk scores – PRS) có thể dẫn đến những quyết định lựa chọn phôi dựa trên xác suất nguy cơ thay vì bệnh lý xác định, trong khi giá trị dự báo lâm sàng của các mô hình này vẫn còn nhiều tranh cãi [7]. Các tổng quan gần đây cũng nhấn mạnh nguy cơ tái xuất hiện các quan điểm mang tính ưu sinh học (eugenics) nếu lựa chọn phôi được sử dụng nhằm tối ưu hóa các đặc điểm ngoài mục tiêu điều trị bệnh [8].
3.2. Giới hạn của việc lựa chọn phôi
Một trong những giới hạn quan trọng nhất của lựa chọn phôi là tính không chắc chắn của thông tin di truyền. Mặc dù PGT có độ chính xác cao đối với nhiều bệnh đơn gen, kết quả phân tích vẫn có thể bị ảnh hưởng bởi hiện tượng khảm nhiễm sắc thể, tính đại diện của mẫu sinh thiết lá nuôi và những biến thể có ý nghĩa chưa xác định. Điều này làm phát sinh nguy cơ loại bỏ những phôi vẫn có tiềm năng phát triển thành trẻ khỏe mạnh hoặc ngược lại chuyển những phôi có nguy cơ bất thường chưa được phát hiện.
Trong bối cảnh y học hệ gen, sự xuất hiện của giải trình tự toàn bộ hệ gen và các công cụ dự đoán đa gen tiếp tục mở rộng phạm vi thông tin thu được từ phôi. Tuy nhiên, càng nhiều dữ liệu được tạo ra thì mức độ không chắc chắn trong diễn giải càng gia tăng. Các phân tích đạo đức gần đây cho rằng việc cung cấp quá nhiều thông tin di truyền có thể làm gia tăng gánh nặng ra quyết định cho bệnh nhân, đồng thời đặt ra câu hỏi về công bằng trong tiếp cận công nghệ, quyền riêng tư dữ liệu di truyền và trách nhiệm của nhân viên y tế trong tư vấn sinh sản [9]. Do đó, nhiều tổ chức chuyên môn cho rằng việc ứng dụng các kỹ thuật lựa chọn phôi cần được giới hạn trong khuôn khổ lợi ích y khoa rõ ràng, minh bạch về giá trị tiên lượng và được hỗ trợ bởi quy trình tư vấn di truyền toàn diện nhằm bảo đảm cân bằng giữa tiến bộ công nghệ và các nguyên tắc đạo đức cơ bản của y học sinh sản.
4. Đạo đức trong sàng lọc di truyền bệnh hiếm
4.1. Lợi ích của phát hiện sớm bệnh lý di truyền
Sự phát triển của công nghệ NGS, chẩn đoán di truyền tiền làm tổ (PGT) và chẩn đoán tiền sản dựa trên hệ gen đã mở rộng đáng kể khả năng phát hiện các bệnh lý di truyền hiếm trong y học sinh sản. Các bệnh hiếm tuy có tỷ lệ mắc riêng lẻ thấp nhưng cộng gộp lại ảnh hưởng đến hơn 300 triệu người trên toàn cầu, tạo nên gánh nặng y tế và xã hội đáng kể [10].
Trong thực hành IVF, việc xác định chính xác biến thể gây bệnh cho phép các cặp vợ chồng mang gen bệnh lựa chọn phôi không mang đột biến thông qua PGT-M, từ đó giảm nguy cơ sinh con mắc bệnh di truyền nặng và hạn chế nhu cầu đình chỉ thai kỳ sau chẩn đoán tiền sản. Bên cạnh giá trị phòng ngừa, phát hiện sớm còn giúp gia đình chủ động tư vấn di truyền, lập kế hoạch sinh sản và tiếp cận các chiến lược điều trị hoặc theo dõi sớm đối với một số bệnh lý đơn gen. Các tổng quan gần đây cho thấy PGT và xét nghiệm tiền sản đóng vai trò trung tâm trong quản lý sinh sản đối với nhiều bệnh đơn gen nghiêm trọng, đồng thời góp phần giảm gánh nặng tâm lý và kinh tế cho gia đình có nguy cơ cao [11].
4.2. Các thách thức đạo đức
Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, việc mở rộng sàng lọc di truyền bệnh hiếm cũng đặt ra những tranh luận đạo đức phức tạp. Trước hết là vấn đề xác định ranh giới giữa phòng ngừa bệnh lý nghiêm trọng và xu hướng lựa chọn đặc điểm di truyền mong muốn. Khi khả năng phân tích bộ gen ngày càng tăng, việc sàng lọc không chỉ giới hạn ở bệnh đơn gen nặng mà còn mở rộng sang các nguy cơ bệnh đa yếu tố hoặc các đặc điểm có giá trị xã hội, làm dấy lên lo ngại về “thiết kế con người” và nguy cơ tái xuất hiện tư tưởng ưu sinh hiện đại [12].
Một thách thức khác là diễn giải các biến thể có ý nghĩa chưa xác định (Variants of Uncertain Significance – VUS). Kết quả không chắc chắn có thể tạo ra lo âu tâm lý, dẫn đến quyết định loại bỏ phôi hoặc đình chỉ thai kỳ dựa trên bằng chứng chưa đầy đủ. Ngoài ra, quyền tự chủ sinh sản của cha mẹ cần được cân bằng với nguyên tắc công bằng xã hội, tránh kỳ thị người khuyết tật và tránh tạo áp lực xã hội buộc các gia đình phải sử dụng công nghệ sàng lọc di truyền. Các phân tích gần đây về khía cạnh đạo đức, pháp lý và xã hội của PGT nhấn mạnh nguy cơ gia tăng bất bình đẳng trong tiếp cận công nghệ sinh sản tiên tiến, cũng như những tác động lâu dài đối với nhận thức xã hội về giá trị của sự đa dạng di truyền [1].
Trong bối cảnh y học hệ gen phát triển nhanh chóng, việc xây dựng khung đạo đức và tư vấn di truyền toàn diện là điều kiện thiết yếu nhằm bảo đảm rằng các quyết định sinh sản dựa trên thông tin khoa học chính xác, đồng thời tôn trọng quyền tự chủ, phẩm giá con người và lợi ích tốt nhất của thế hệ tương lai [9].
5. Giới hạn can thiệp sinh sản trong thời đại chỉnh sửa gen
5.1. Tiềm năng của công nghệ CRISPR
Sự ra đời của công nghệ chỉnh sửa hệ gen CRISPR-Cas9 (Clustered Regularly Interspaced Short Palindromic Repeats–CRISPR-associated protein 9) đã mở ra một bước ngoặt trong y học sinh sản và y học hệ gen. Khác với các kỹ thuật sàng lọc và lựa chọn phôi như PGT-M hay PGT-A chỉ giúp nhận diện phôi mang bất thường di truyền, CRISPR (Clustered Regularly Interspaced Short Palindromic Repeats) về mặt lý thuyết cho phép sửa chữa trực tiếp các biến thể gây bệnh ngay ở giai đoạn giao tử hoặc phôi tiền làm tổ. Điều này tạo ra triển vọng ngăn ngừa sự di truyền của các bệnh đơn gen nghiêm trọng như β-thalassemia, xơ nang, bệnh Huntington hay loạn dưỡng cơ Duchenne cho các thế hệ tiếp theo. Tuy nhiên, cho đến nay, các ứng dụng này vẫn chủ yếu giới hạn trong nghiên cứu tiền lâm sàng do còn tồn tại nhiều thách thức về độ chính xác, hiện tượng khảm (mosaicism) và các biến đổi ngoài mục tiêu (off-target effects).
5.2. Những tranh cãi đạo đức và pháp lý
Mặc dù tiềm năng điều trị rất lớn, chỉnh sửa dòng mầm (germline genome editing) là một trong những chủ đề gây tranh cãi nhất của y học sinh sản hiện đại. Một tổng quan hệ thống công bố năm 2024–2025 trên PubMed đã phân tích 223 công trình về chỉnh sửa phôi người bằng CRISPR-Cas9 và xác định sáu nhóm vấn đề đạo đức cốt lõi gồm: nguy cơ gây hại cho thế hệ tương lai, lợi ích tiềm năng, cơ chế giám sát, vấn đề đồng thuận, công bằng xã hội và nguy cơ hồi sinh tư tưởng ưu sinh (eugenics) [13].
Một thách thức đặc biệt quan trọng là các thay đổi trên dòng mầm có thể được truyền cho các thế hệ sau, trong khi hậu quả sinh học dài hạn vẫn chưa được hiểu đầy đủ. Do đó, năm 2021, Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization - WHO) khuyến nghị không triển khai ứng dụng lâm sàng chỉnh sửa hệ gen dòng mầm cho mục đích sinh sản cho đến khi có đủ bằng chứng về tính an toàn, hiệu quả và khuôn khổ quản trị phù hợp [14].
Bên cạnh các vấn đề an toàn, nhiều học giả lo ngại CRISPR có thể làm mờ ranh giới giữa điều trị bệnh và tăng cường đặc tính sinh học, dẫn đến nguy cơ hình thành “trẻ thiết kế” (designer babies), gia tăng bất bình đẳng di truyền và tạo áp lực xã hội đối với việc lựa chọn các đặc điểm mong muốn ở thế hệ sau. Trong bối cảnh đó, thách thức lớn nhất không còn nằm ở khả năng công nghệ có thể làm được gì, mà ở việc xã hội nên cho phép công nghệ can thiệp đến đâu vào quá trình sinh sản của con người.
6. Kết luận
Sự phát triển nhanh chóng của y học hệ gen đã làm thay đổi sâu sắc thực hành y học sinh sản hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực chẩn đoán di truyền tiền làm tổ (PGT) và chẩn đoán tiền sản. Các công nghệ giải trình tự thế hệ mới cho phép phát hiện ngày càng nhiều bất thường di truyền, từ các lệch bội nhiễm sắc thể thường gặp đến các bệnh đơn gen hiếm gặp, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị vô sinh, giảm nguy cơ sinh con mắc bệnh di truyền nghiêm trọng và hỗ trợ các cặp vợ chồng đưa ra quyết định sinh sản có cơ sở khoa học.
Tuy nhiên, cùng với những lợi ích vượt trội, khả năng tiếp cận khối lượng lớn thông tin di truyền cũng đặt ra nhiều thách thức đạo đức phức tạp liên quan đến quyền tự chủ sinh sản, nguy cơ lựa chọn phôi vì các đặc điểm ngoài mục đích y khoa, quản lý các biến thể có ý nghĩa chưa xác định và nguy cơ gia tăng bất bình đẳng trong tiếp cận công nghệ. Trong bối cảnh đó, việc ứng dụng các kỹ thuật di truyền cần được thực hiện trên cơ sở cân bằng giữa lợi ích lâm sàng, các nguyên tắc đạo đức sinh học và khuôn khổ pháp lý phù hợp. Chỉ khi bảo đảm được tính minh bạch, công bằng và tôn trọng giá trị con người, y học hệ gen mới có thể phát huy tối đa tiềm năng trong việc nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe sinh sản trong tương lai.
1. Alon, I., Bussod, I., & Ravitsky, V. (2024). Mapping ethical, legal, and social implications (ELSI) of preimplantation genetic testing (PGT). Journal of Assisted Reproduction and Genetics, 41(5), 1153–1171. https://doi.org/10.1007/s10815-024-03076-y
2. Capalbo, A., de Wert, G., Henneman, L., Kakourou, G., Mcheik, S., Peterlin, B., van El, C., Vassena, R., Vermeulen, N., Viville, S., & Forzano, F. (2024). An ESHG-ESHRE survey on the current practice of expanded carrier screening in medically assisted reproduction. Human Reproduction, 39(8), 1844–1855. https://doi.org/10.1093/humrep/deae131
3. Siermann, M., Vermeesch, J. R., Raivio, T., Tšuiko, O., & Borry, P. (2024). Polygenic embryo screening: Quo vadis? Journal of Assisted Reproduction and Genetics, 41(7), 1719–1726. https://doi.org/10.1007/s10815-024-03169-8
4. ESHRE PGT Consortium Steering Committee, Carvalho, F., Coonen, E., Goossens, V., Kokkali, G., Rubio, C., Meijer-Hoogeveen, M., Moutou, C., Vermeulen, N., & De Rycke, M. (2020). ESHRE PGT Consortium good practice recommendations for the organisation of PGT. Human Reproduction Open, 2020(3), hoaa021. https://doi.org/10.1093/hropen/hoaa021
5. De Vos, A., & De Munck, N. (2025). Trophectoderm Biopsy: Present State of the Art. Genes, 16(2), 134. https://doi.org/10.3390/genes16020134
6. Qiao, L. (2024). cfDNA from maternal plasma for noninvasive screening of fetal exomes. American Journal of Clinical and Experimental Immunology, 13(1), 56–57. https://doi.org/10.62347/VJQW3725
7. Grebe, T. A., Khushf, G., Greally, J. M., Turley, P., Foyouzi, N., Rabin-Havt, S., Berkman, B. E., Pope, K., Vatta, M., Kaur, S., & ACMG Social, Ethical, and Legal Issues Committee. (2024). Clinical utility of polygenic risk scores for embryo selection: A points to consider statement of the American College of Medical Genetics and Genomics (ACMG). Genetics in Medicine: Official Journal of the American College of Medical Genetics, 26(4), 101052. https://doi.org/10.1016/j.gim.2023.101052
8. Capalbo, A., de Wert, G., Mertes, H., Klausner, L., Coonen, E., Spinella, F., Van de Velde, H., Viville, S., Sermon, K., Vermeulen, N., Lencz, T., & Carmi, S. (2024). Screening embryos for polygenic disease risk: A review of epidemiological, clinical, and ethical considerations. Human Reproduction Update, 30(5), 529–557. https://doi.org/10.1093/humupd/dmae012
9. Horn, R., Hall, A., & Lucassen, A. (2024). Ethical considerations in prenatal genomic testing. Best Practice & Research. Clinical Obstetrics & Gynaecology, 97, 102548. https://doi.org/10.1016/j.bpobgyn.2024.102548
10. Baynam, G., Hartman, A. L., Letinturier, M. C. V., Bolz-Johnson, M., Carrion, P., Grady, A. C., Dong, X., Dooms, M., Dreyer, L., Graessner, H., Granados, A., Groza, T., Houwink, E., Jamuar, S. S., Vasquez-Loarte, T., Tumiene, B., Wiafe, S. A., Bjornson-Pennell, H., & Groft, S. (2024). Global health for rare diseases through primary care. The Lancet. Global Health, 12(7), e1192–e1199. https://doi.org/10.1016/S2214-109X(24)00134-7
11. Knoers, N. V. A. M. (2025). Prenatal and preimplantation genetic testing for monogenic kidney disorders. Kidney International, 107(2), 255–261. https://doi.org/10.1016/j.kint.2024.06.031
12. Ginod, P., & Dahan, M. H. (2024). Preimplantation Genetic Testing for Polygenetic Conditions: A Legal, Ethical, and Scientific Challenge. Seminars in Reproductive Medicine, 42(1), 60–68. https://doi.org/10.1055/s-0044-1782618
13. Wiley, L., Cheek, M., LaFar, E., Ma, X., Sekowski, J., Tanguturi, N., & Iltis, A. (2025). The Ethics of Human Embryo Editing via CRISPR-Cas9 Technology: A Systematic Review of Ethical Arguments, Reasons, and Concerns. HEC Forum: An Interdisciplinary Journal on Hospitals’ Ethical and Legal Issues, 37(2), 267–303. https://doi.org/10.1007/s10730-024-09538-1
14. Human genome editing: Recommendations. (n.d.). Retrieved June 17, 2026, from https://www.who.int/publications/i/item/9789240030381