Trong nhiều thập kỷ gần đây, những tiến bộ vượt bậc trong chẩn đoán và điều trị ung thư đã giúp cải thiện đáng kể tỷ lệ sống còn của bệnh nhân, đặc biệt ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Tuy nhiên, vấn đề ngày càng được quan tâm sâu sắc là khả năng sinh sản sau điều trị ung thư. Hóa trị, xạ trị và phẫu thuật vùng chậu có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến buồng trứng, nội mạc tử cung hoặc trục nội tiết sinh sản, dẫn đến suy buồng trứng sớm và vô sinh vĩnh viễn. Trong bối cảnh đó, thụ tinh trong ống nghiệm (In Vitro Fertilization – IVF) và các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản hiện đại đã trở thành nền tảng quan trọng của lĩnh vực “oncofertility” – chuyên ngành kết hợp giữa ung thư học và y học sinh sản nhằm bảo tồn khả năng làm cha mẹ cho bệnh nhân ung thư. Bài tổng quan này tập trung phân tích vai trò của IVF trong bảo tồn sinh sản cho bệnh nhân ung thư, đồng thời đánh giá những tranh cãi liên quan đến nguy cơ ung thư khi sử dụng các thuốc kích thích buồng trứng (KTBT) và ảnh hưởng lâu dài đối với thế hệ trẻ sinh ra từ IVF.

Tác động của điều trị ung thư lên khả năng sinh sản

Các phương pháp điều trị ung thư hiện nay như: hóa trị, xạ trị và phẫu thuật điều trị có thể ảnh hưởng đến hệ sinh sản qua nhiều cơ chế sinh học khác nhau. Hóa trị, đặc biệt nhóm alkylating agents (nhóm thuốc hóa trị gây tổn thương DNA) gây độc trực tiếp lên nang noãn nguyên thủy, làm giảm dự trữ buồng trứng và thúc đẩy mãn kinh sớm. Xạ trị vùng chậu có thể tổn thương buồng trứng hoặc tử cung và có thể gây tổn thương tuyến yên, từ đó ảnh hưởng đến quá trình phóng noãn và khả năng mang thai. Trong khi đó, phẫu thuật điều trị ung thư phụ khoa đôi khi buộc phải cắt bỏ tử cung hoặc buồng trứng, làm mất hoàn toàn khả năng sinh sản tự nhiên. Những phụ nữ may mắn có thai sau điều trị ung thư có nguy cơ cao gặp các biến chứng sản khoa như: sinh non, sảy thai và trẻ nhẹ cân.

Do đó, việc bảo tồn khả năng sinh sản được xem là một phần quan trọng trong chăm sóc toàn diện bệnh nhân ung thư, vượt ra ngoài mục tiêu đơn thuần là lưu trữ noãn hay phôi.

IVF và sự phát triển của các chiến lược bảo tồn sinh sản

Kể từ khi em bé IVF đầu tiên ra đời năm 1978, kỹ thuật hỗ trợ sinh sản đã có những bước tiến mạnh mẽ. Từ IVF chu kỳ tự nhiên ban đầu, lĩnh vực này đã phát triển thành các quy trình KTBT có kiểm soát, nuôi cấy phôi nang, tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (Intracytoplasmic Sperm Injection – ICSI), xét nghiệm di truyền tiền làm tổ (Preimplantation Genetic Testing – PGT) và lựa chọn phôi bằng trí tuệ nhân tạo.

Hiện nay, các phương pháp như: đông lạnh phôi, đông lạnh noãn, đông lạnh mô buồng trứng, chuyển vị buồng trứng và nuôi trưởng thành noãn trong ống nghiệm (In Vitro Maturation – IVM). Các tiến bộ này giúp giảm nguy cơ mất khả năng sinh sản sau điều trị ung thư và mở rộng cơ hội mang thai trong tương lai cho bệnh nhân.

Trong số các phương pháp trên, đông lạnh phôi được xem là tiêu chuẩn có hiệu quả cao nhất nhờ tỷ lệ trẻ sinh sống tốt và quy trình đã được chuẩn hóa rộng rãi trong thực hành lâm sàng. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi phải có sẵn tinh trùng để tạo phôi và cần thời gian KTBT kéo dài trước khi thu noãn, do đó có thể làm trì hoãn việc điều trị ung thư ở một số trường hợp như: phụ nữ độc thân, chồng đi công tác xa,…Việc KTBT, chọc hút và trữ noãn cũng làm kéo dài thời gian dẫn đến phải trì hoãn điều trị ung thư hoặc nguy cơ độc hại khi nội tiết thay đổi.

Trong bối cảnh đó, kỹ thuật IVM giúp bảo tồn khả năng sinh sản tốt hơn. IVM cho phép chọc hút noãn non trực tiếp mà không cần KTBT giúp rút ngắn đáng kể thời gian chuẩn bị trước điều trị ung thư, giúp ổn định nội tiết và có ý nghĩa đối với người bệnh cần can thiệp điều trị ung thư sớm.

Kích thích buồng trứng trong bệnh nhân ung thư: bài toán cân bằng giữa thời gian và an toàn

Trong thực hành lâm sàng, bảo tồn sinh sản ở bệnh nhân ung thư thường bị giới hạn bởi yêu cầu khởi trị ung thư sớm, đặc biệt ở các trường hợp cần hóa trị khẩn.

Trước đây, KTBT chỉ bắt đầu vào ngày thứ 2 của chu kỳ kinh nguyệt, làm kéo dài thời gian chờ điều trị ung thư khoảng 10-14 ngày. Sau đó, sự ra đời của “random-start protocol” – phác đồ KTBT khởi động ngẫu nhiên ở bất kỳ giai đoạn nào của chu kỳ kinh nguyệt đã tạo nên bước tiến quan trọng trong KTBT. Các nghiên cứu cho thấy phương pháp này cho số lượng noãn, tỷ lệ trưởng thành và tỷ lệ thụ tinh tương đương với phác đồ truyền thống nhưng rút ngắn đáng kể thời gian trì hoãn điều trị ung thư1,2 . Thêm vào đó, kỹ thuật IVM cho phép thu nhận noãn chưa trưởng thành, sau đó nuôi trưởng thành trong phòng labo mà không cần KTBT kéo dài. Các nghiên cứu đã xác nhận tính an toàn và hiệu quả của IVM ở giai đoạn hoàng thể, thu nhận số lượng noãn trưởng thành phù hợp mà không làm tăng các biến chứng3. Đây là lựa chọn tiềm năng ở bệnh nhân không thể trì hoãn hóa trị hoặc có chống chỉ định với hormone liều cao.

Đông lạnh mô buồng trứng và những triển vọng mới

Đông lạnh mô buồng trứng (Ovarian Tissue Cryopreservation – OTC) ngày càng quan trọng, đặc biệt ở trẻ chưa dậy thì hoặc bệnh nhân cần điều trị ung thư ngay lập tức hoặc chưa thể thực hiện KTBT. Phương pháp này được thực hiện bằng cách lấy mô vỏ buồng trứng nơi chứa nhiều nang nguyên thủy, bảo quản lạnh và mô được ghép lại vào người bệnh sau khi kết thúc điều trị ung thư.

Sau khi cấy ghép lại, mô buồng trứng không chỉ phục hồi khả năng sinh sản mà còn phục hồi chức năng nội tiết. Các nghiên cứu cho thấy chức năng nội tiết buồng trứng có thể phục hồi chỉ vài tháng sau ghép, đồng thời người bệnh có thể có thai tự nhiên trong nhiều trường hợp. Tỷ lệ mang thai thành công sau ghép mô buồng trứng khoảng 23–26%4. Mặc dù hiệu quả chưa đồng nhất giữa các trung tâm, OTC đang dần chuyển từ kỹ thuật thử nghiệm sang ứng dụng lâm sàng thực tế trong các trường hợp cần can thiệp khẩn. Hạn chế lớn nhất là hiệu quả của OTC phụ thuộc nhiều vào tuổi bệnh nhân, số lượng nang nguyên thủy còn lại và kỹ thuật đông lạnh. Bên cạnh đó, OTC là kỹ thuật xâm lấn có thể dẫn đến biến chứng phẫu thuật. Đồng thời, mô sau cấy ghép có thể bị tổn thương do thiếu máu cục bộ dẫn đến giảm khả năng phục hồi sau cấy ghép.

IVF có làm tăng nguy cơ ung thư?

Các phương pháp hỗ trợ sinh sản thường sử dụng hormone ngoại sinh và thuốc kích thích buồng trứng để thúc đẩy sự phát triển nang noãn và thu nhận nhiều noãn hơn trong một chu kỳ điều trị. Về mặt lý thuyết, sự tăng sinh tế bào dưới tác động hormone có thể ảnh hưởng đến các mô nhạy cảm như vú, nội mạc tử cung, cổ tử cung và buồng trứng, từ đó làm dấy lên lo ngại về nguy cơ hình thành hoặc thúc đẩy tiến triển ung thư. Một nghiên cứu đoàn hệ quy mô lớn ghi nhận nguy cơ melanoma tăng nhẹ ở phụ nữ sử dụng thuốc hỗ trợ sinh sản (HR = 1,14; KTC 95%: 1,02–1,27), cho thấy cần theo dõi lâu dài ở nhóm bệnh nhân này5. Hiện tại chưa có dữ liệu đủ mạnh để khẳng định IVF là nguyên nhân trực tiếp làm tăng nguy cơ ung thư, do phần lớn nghiên cứu hiện nay vẫn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố gây nhiễu như tình trạng vô sinh nền, khác biệt phác đồ điều trị và thời gian theo dõi chưa đồng nhất. Trên thực tế, tình trạng vô sinh và không rụng trứng kéo dài hoặc các bệnh lý nội tiết đi kèm cũng có thể làm tăng nguy cơ ung thư phụ khoa độc lập với IVF. Các GnRH analogues (các chất tương tự GnRH) được sử dụng trong hỗ trợ sinh sản nhằm kiểm soát phóng noãn sớm và góp phần giảm nguy cơ hội chứng quá kích buồng trứng (Ovarian Hyperstimulation Syndrome – OHSS) trong các chu kỳ kích thích buồng trứng6. Vì vậy, đa số dữ liệu hiện nay cho thấy IVF tương đối an toàn khi được chỉ định và theo dõi phù hợp, mặc dù vẫn cần thêm các nghiên cứu dài hạn để đánh giá đầy đủ nguy cơ ung thư lâu dài ở các nhóm bệnh nhân khác nhau.

Nguy cơ ở trẻ sinh ra từ IVF

Một vấn đề khác đang được quan tâm là nguy cơ ung thư ở trẻ sinh ra từ IVF/ ICSI. Một số nghiên cứu cho thấy trẻ em sinh ra từ những phụ nữ sau khi điều trị ung thư có khả năng sinh non, cân nặng thấp và có nguy cơ sảy thai cao7. Cơ chế được giả định liên quan đến biến đổi biểu sinh phát sinh trong quá trình nuôi cấy phôi hoặc thao tác ICSI. Ngoài ra, các kỹ thuật như nuôi phôi kéo dài hoặc sinh thiết phôi để PGT cũng đang được theo dõi về độ an toàn lâu dài. Tuy nhiên, bằng chứng hiện tại vẫn chưa đủ để kết luận mối liên hệ nhân quả trực tiếp giữa IVF và ung thư trẻ em.

Vai trò của trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence - AI) trong IVF tương lai

AI hiện đang được tích hợp vào nhiều quy trình IVF nhằm hỗ trợ lựa chọn phôi và cá thể hóa điều trị nhằm tăng tính khách quan và cải thiện hiệu quả đánh giá phôi trong IVF, từ đó giảm số lần chuyển phôi thất bại và giảm tổng số chu kỳ IVF cần thực hiện. Bên cạnh đó, AI còn được ứng dụng để xây dựng phác đồ KTBT cá thể hóa, giúp dự đoán đáp ứng buồng trứng và hạn chế hội chứng quá kích buồng trứng. Mặc dù dữ liệu về hiệu quả còn hạn chế nhưng việc ứng dụng AI trong IVF có thể góp phần cải thiện kết cục sức khỏe mẹ bằng cách giảm số chu kỳ điều trị, giảm số lần chuyển phôi, hạn chế hội chứng quá kích buồng trứng và giảm tỷ lệ đa thai thông qua tối ưu hóa lựa chọn phôi.

 

Tóm lại, sự phát triển của IVF và các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản hiện đại đã mở rộng đáng kể cơ hội bảo tồn khả năng sinh sản ở bệnh nhân ung thư. Các chiến lược như: đông lạnh phôi, đông lạnh noãn, đông lạnh mô buồng trứng, cùng với những tiến bộ trong KTBT ngẫu nhiên, nuôi trưởng thành noãn trong ống nghiệm (IVM) và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), đã mở rộng đáng kể cơ hội làm cha mẹ sau điều trị ung thư. Đồng thời, các công nghệ mới còn góp phần tối ưu hóa hiệu quả điều trị, rút ngắn thời gian trì hoãn hóa trị và giảm phơi nhiễm hormone không cần thiết ở các nhóm bệnh nhân nguy cơ cao.

Mặc dù các dữ liệu hiện tại cho thấy IVF tương đối an toàn, mối liên hệ lâu dài giữa, thuốc sinh sản và nguy cơ ung thư vẫn cần được tiếp tục theo dõi, đặc biệt ở những bệnh nhân có yếu tố di truyền, ung thư nhạy cảm hormone hoặc phải trải qua nhiều chu kỳ IVF. Trong tương lai, mô hình điều trị đa chuyên khoa với sự phối hợp giữa bác sĩ ung bướu, chuyên gia hỗ trợ sinh sản và chuyên viên phôi học sẽ giữ vai trò then chốt trong việc xây dựng các chiến lược điều trị cá thể hóa, vừa đảm bảo an toàn ung thư học vừa tối ưu hóa khả năng sinh sản cho người bệnh.

  1. Esmaeilian Y, Hela F, Bildik G, Akin N, İltumur E, Yusufoglu S, Yildiz CS, Keles İ, Vatansever D, Taskiran C, Yakin K, Oktem O (2023) IVF characteristics and the molecular luteal features of random start IVF cycles are not different from conventional cycles in cancer patients. Hum Reprod 38(1):113–124.
  2. Oktay KH, Turan V (2023) Ovarian stimulation and oocyte cryopreservation in females with cancer. Curr Opin Oncol 35(5):412–419.
  3. Pirooznia P, Meighani EM, Ghaffari F (2025) Exploring new frontiers in oncofertility preservation: a case of ovarian stimulation during pregnancy. J Ovarian Res 18(1):39.
  4. Karimizadeh Z, Saltanatpour Z, Tarafdari A, Rezaeinejad M, Hamidieh AA (2025) Ovarian tissue cryopreservation: a narrative review on cryopreservation and transplantation techniques, and the clinical outcomes. Ther Adv Reprod Health 19:26334941251340517.
  5. Freund L, Kjær SK, Guleria S, Albieri V, Nybo Andersen AM, Frederiksen K, Jensen A (2021) Use of fertility drugs and risk of malignant melanoma: results from a large danish population-based cohort study. J Invest Dermatol 141(9):2189-2196.e2181
  6. Dashti S, Eftekhar M (2021) Luteal-phase support in assisted reproductive technology: an ongoing challenge. Int J Reprod BioMed (IJRM) 19(9):761–772.
  7. Jin JH, Youk TM, Yun J, Heo JY (2024) Perinatal and childhood outcomes of children born to female cancer survivors in South Korea. Sci Rep 14(1):2418