CVPH. Nguyễn Thị Nguyệt
Đơn vị HTSS IVFMD FAMILY, BVĐK Gia Đình, Đà Nẵng
1. Đặt vấn đề
Trong hỗ trợ sinh sản (Assisted Reproductive Technology – ART), kết cục điều trị là hệ quả của sự tương tác đa chiều giữa năng lực sinh học của giao tử, tiềm năng phát triển phôi, tính tiếp nhận của nội mạc tử cung và bối cảnh nội tiết – miễn dịch của người mẹ. Bên cạnh các yếu tố tiên lượng khó can thiệp như tuổi và dự trữ buồng trứng, những yếu tố lối sống có thể điều chỉnh ngày càng được xem là đích tác động tiềm năng nhằm cải thiện tỷ lệ làm tổ và thai lâm sàng.
Giấc ngủ nổi lên như một biến số quan trọng do gắn liền với điều hòa nhịp sinh học, hoạt động của trục hạ đồi – tuyến yên – tuyến thượng thận (Hypothalamic–Pituitary–Adrenal axis – HPA) và cân bằng viêm – miễn dịch, các cơ chế trung tâm trong giai đoạn tiền làm tổ và cửa sổ làm tổ. Tổng quan hệ thống và phân tích gộp của Lin và Ma (2026) cung cấp bằng chứng định lượng cho thấy chất lượng giấc ngủ tốt có liên quan độc lập với gia tăng tỷ lệ làm tổ và thai lâm sàng ở các chu kỳ ART. Tuy nhiên, mối liên quan với tỷ lệ trẻ sinh sống vẫn chưa nhất quán, nhấn mạnh nhu cầu thực hiện các nghiên cứu hồi cứu quy mô lớn, kiểm soát nhiễu chặt chẽ để xác lập vai trò nhân quả của giấc ngủ trong tối ưu hóa kết cục ART [1].
2. Giấc ngủ và trục nội tiết sinh sản
Giấc ngủ là thành phần trung tâm của hệ thống nhịp sinh học, điều hòa hoạt động của trục HPA và duy trì nhịp điệu của các hormone sinh sản. Sự gián đoạn giấc ngủ làm rối loạn nhịp tiết GnRH và các gonadotropin, kéo theo biến thiên estradiol và progesterone, từ đó ảnh hưởng đến phát triển nang noãn, biệt hóa nội mạc tử cung và cửa sổ làm tổ [2]. Các tổng quan hệ thống cho thấy thời lượng ngủ ngắn và rối loạn giấc ngủ có liên quan đến suy giảm chức năng sinh sản thông qua cơ chế nội tiết, stress oxy hóa và viêm mức độ thấp – những yếu tố bất lợi cho chất lượng giao tử, phát triển phôi và tính tiếp nhận nội mạc [3]. Trên bệnh nhân ART, phân tích gộp gần đây ghi nhận giấc ngủ chất lượng tốt liên quan có ý nghĩa thống kê với tăng tỷ lệ thai lâm sàng và làm tổ, cho thấy đây là một yếu tố lối sống có thể can thiệp trong tối ưu hóa kết cục điều trị [1]. Những thay đổi nội tiết này đồng thời chịu ảnh hưởng bởi hoạt hóa trục HPA khi giấc ngủ bị gián đoạn.
3. Stress, trục HPA và môi trường nội mạc tử cung
Căng thẳng tâm lý và rối loạn giấc ngủ làm hoạt hóa trục HPA, dẫn đến tăng cortisol nền và phá vỡ sự ổn định nội tiết của trục sinh sản. Phân tích gộp của Lin và Ma cho thấy chất lượng giấc ngủ tốt liên quan đến tăng tỷ lệ thai lâm sàng và làm tổ trong ART, gợi ý vai trò trung gian của sự điều hòa trục HPA đối với tính tiếp nhận nội mạc tử cung [1]. Cortisol tăng mạn tính thúc đẩy viêm mức độ thấp và rối loạn cân bằng miễn dịch tại chỗ, từ đó ảnh hưởng đến cửa sổ làm tổ. Các tổng quan gần đây cũng cho thấy stress có thể tác động bất lợi đến nhiều giai đoạn của thụ tinh trong ống nghiệm (In Vitro Fertilization – IVF) thông qua các chỉ dấu sinh học như cortisol tuần hoàn và dịch nang [4], đồng thời liên quan đến biến đổi phân tử tại nội mạc và suy giảm chức năng buồng trứng [5]. Trong bối cảnh ART, nơi chất lượng phôi thường được tối ưu trong labo, các yếu tố hệ thống như stress và giấc ngủ trở thành thành phần quyết định của vi môi trường làm tổ.
4. Vai trò của melatonin đối với chất lượng noãn và phôi
Melatonin, hormone được tiết ra chủ yếu vào ban đêm, có nồng độ cao trong dịch nang noãn và đóng vai trò như một chất chống oxy hóa mạnh. Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy nồng độ melatonin trong dịch nang có tương quan thuận với chất lượng noãn và tỷ lệ phôi tốt [6]. Ngoài tác dụng bảo vệ ty thể của noãn khỏi stress oxy hóa, melatonin còn tham gia điều hòa biểu hiện gen liên quan đến phát triển phôi tiền làm tổ. Điều này cung cấp một cơ chế sinh học hợp lý giải thích mối liên quan giữa giấc ngủ tốt và tăng tỷ lệ làm tổ được quan sát trong phân tích gộp của Lin và Ma [1].
5. Bằng chứng lâm sàng về giấc ngủ và kết cục ART
Phân tích gộp của Lin và Ma (2026) trên 6754 bệnh nhân điều trị IVF/ICSI/FET cung cấp bằng chứng định lượng mạnh nhất hiện nay, cho thấy chất lượng giấc ngủ tốt (chủ yếu định nghĩa bằng PSQI < 5) liên quan có ý nghĩa với tăng tỷ lệ thai lâm sàng (OR = 1,53; KTC 95%: 1,16–2,03) và tăng tỷ lệ làm tổ (OR = 1,41; KTC 95%: 1,04–1,92), trong khi chưa ghi nhận mối liên quan rõ ràng với tỷ lệ trẻ sinh sống do số lượng nghiên cứu còn hạn chế và dị hợp cao [1]. Kết quả này phù hợp với các nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu trước đó, trong đó chất lượng và đặc điểm giấc ngủ trước chu kỳ ART có liên quan đến khả năng đậu thai sau IVF/ICSI và một số chỉ số phát triển nang – phôi, cho thấy giấc ngủ có thể tác động lên các giai đoạn sớm của quá trình làm tổ hơn là toàn bộ diễn tiến thai kỳ [7]. Tổng hợp các dữ liệu hiện có cho thấy giấc ngủ là một yếu tố lối sống có thể can thiệp, có giá trị đặc biệt trong giai đoạn chuẩn bị chu kỳ nhằm tối ưu hóa môi trường nội tiết – miễn dịch và cải thiện các kết cục sớm của ART. Giấc ngủ không chỉ là yếu tố hành vi mà là một biến sinh học điều hòa trực tiếp vi môi trường làm tổ và là mục tiêu can thiệp khả thi trong tối ưu hóa kết cục ART.
6. Ý nghĩa lâm sàng và chiến lược can thiệp
Từ góc độ thực hành hỗ trợ sinh sản, các dữ liệu hiện có cho thấy giấc ngủ là một yếu tố lối sống có thể điều chỉnh với tính khả thi cao và nên được tích hợp vào đánh giá trước điều trị như một phần của chiến lược tối ưu hóa tính tiếp nhận nội mạc tử cung. Phân tích gộp gần đây ghi nhận mối liên quan giữa giấc ngủ tốt và tăng tỷ lệ làm tổ cũng như thai lâm sàng, nhấn mạnh vai trò của việc nhận diện sớm bệnh nhân có rối loạn giấc ngủ trước chu kỳ IVF/ICSI [1].
Các nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu cho thấy đặc điểm giấc ngủ bất lợi trước điều trị có thể dự báo kết cục sinh sản kém hơn, ủng hộ việc sàng lọc bằng các thang điểm chuẩn hóa và can thiệp sớm thay vì chỉ xử trí triệu chứng trong quá trình kích thích buồng trứng hoặc quanh thời điểm chuyển phôi [7]. Bên cạnh đó, các can thiệp tâm lý – hành vi hướng đến cải thiện giấc ngủ đã được chứng minh giúp giảm căng thẳng tâm lý ở bệnh nhân vô sinh, qua đó gián tiếp tạo môi trường nội tiết – miễn dịch thuận lợi cho làm tổ [8].
Trong bối cảnh y học sinh sản cá thể hóa, việc xây dựng một quy trình quản lý giấc ngủ đơn giản và phối hợp đa chuyên khoa có thể là bước bổ sung khả thi nhằm cải thiện hiệu quả của chu kỳ IVF/FET.
7. Hạn chế và định hướng nghiên cứu
Mặc dù các bằng chứng hiện tại ủng hộ vai trò của giấc ngủ trong ART, phần lớn dữ liệu vẫn đến từ các nghiên cứu quan sát. Sự không đồng nhất trong phương pháp đánh giá giấc ngủ và sự tồn tại của các yếu tố gây nhiễu liên quan đến lối sống là những thách thức cần được giải quyết trong các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trong tương lai. Ngoài ra, việc tích hợp các phân tích đa tầng sinh học nhằm đánh giá đồng thời giấc ngủ, nội tiết, miễn dịch và chuyển hóa sẽ giúp làm rõ cơ chế nhân quả của mối liên quan này.
8. Kết luận
Giấc ngủ là một yếu tố lối sống có ảnh hưởng đa chiều đến chức năng sinh sản thông qua điều hòa nội tiết, miễn dịch và stress oxy hóa. Bằng chứng từ phân tích gộp cho thấy chất lượng giấc ngủ tốt có liên quan đến tăng tỷ lệ làm tổ và thai lâm sàng trong ART, khẳng định vai trò của việc tích hợp quản lý giấc ngủ vào chiến lược điều trị vô sinh toàn diện. Trong kỷ nguyên của y học sinh sản cá thể hóa, can thiệp lối sống, đặc biệt là tối ưu hóa giấc ngủ, có thể trở thành một hướng tiếp cận hiệu quả nhằm nâng cao kết cục điều trị và cải thiện sức khỏe sinh sản.
Tài liệu tham khảo
1. Lin, W., & Ma, P. (2026). Associations between sleep quality and assisted reproductive technology outcomes: A meta-analysis. Archives of Gynecology and Obstetrics, 313(1), 64. https://doi.org/10.1007/s00404-025-08241-x
2. Franken, P., & Dijk, D.-J. (2024). Sleep and circadian rhythmicity as entangled processes serving homeostasis. Nature Reviews Neuroscience, 25(1), 43–59. https://doi.org/10.1038/s41583-023-00764-z
3. Li, J., Huang, Y., Xu, S., & Wang, Y. (2024). Sleep disturbances and female infertility: A systematic review. BMC Women’s Health, 24(1), 643. https://doi.org/10.1186/s12905-024-03508-y
4. Zanettoullis, A. T., Mastorakos, G., Vakas, P., Vlahos, N., & Valsamakis, G. (2024). Effect of Stress on Each of the Stages of the IVF Procedure: A Systematic Review. International Journal of Molecular Sciences, 25(2), 726. https://doi.org/10.3390/ijms25020726
5. Hu, Y., Wang, W., Ma, W., Wang, W., Ren, W., Wang, S., Fu, F., & Li, Y. (2025). Impact of psychological stress on ovarian function: Insights, mechanisms and intervention strategies (Review). International Journal of Molecular Medicine, 55(2), 1–29. https://doi.org/10.3892/ijmm.2024.5475
6. Fernando, S., Biggs, S. N., Horne, R. S. C., Vollenhoven, B., Lolatgis, N., Hope, N., Wong, M., Lawrence, M., Lawrence, A., Russell, C., Leong, K., Thomas, P., Rombauts, L., & Wallace, E. M. (2017). The impact of melatonin on the sleep patterns of women undergoing IVF: A double blind RCT. Human Reproduction Open, 2017(4), hox027. https://doi.org/10.1093/hropen/hox027
7. Li, Q.-L., Wang, C., Cao, K.-X., Zhang, L., Xu, Y.-S., Chang, L., Liu, Z.-H., Yang, A.-J., & Xue, Y.-X. (2023). Sleep characteristics before assisted reproductive technology treatment predict reproductive outcomes: A prospective cohort study of Chinese infertile women. Frontiers in Endocrinology, 14. https://doi.org/10.3389/fendo.2023.1178396
8. Szigeti F, J., Kazinczi, C., Szabó, G., Sipos, M., Ujma, P. P., & Purebl, G. (2024). The clinical effectiveness of the Mind/Body Program for Infertility on wellbeing and assisted reproduction outcomes: A randomized controlled trial in search for active ingredients. Human Reproduction, 39(8), 1735–1751. https://doi.org/10.1093/humrep/deae119