Trong hai thập kỷ qua, các khảo sát cho thấy xu hướng vô sinh gia tăng ở phụ nữ trẻ tuổi. Suy giảm dự trữ buồng trứng (DOR) – tình trạng số lượng và chất lượng nang noãn còn lại trong buồng trứng bị suy giảm – là chỉ định phổ biến thứ hai trong hỗ trợ sinh sản (ART). Phụ nữ bị DOR có tiên lượng điều trị kém: số lượng noãn thu được thấp, tỷ lệ tạo phôi thấp cũng như tỷ lệ thai lâm sàng thấp.
Mặc dù tuổi tác là yếu tố chính gây suy giảm buồng trứng, tuy nhiên lối sống, đặc biệt là giấc ngủ, đang ngày càng được quan tâm và được cho là có mối liên quan mật thiết đến DOR. Hai nghiên cứu gần đây của tác giả Cai (2024) trên 979 phụ nữ điều trị vô sinh và Lin (2025) trên 1.070 phụ nữ trong độ tuổi sinh sản đã cung cấp những bằng chứng định lượng quan trọng về mối liên hệ này.
1. Đặc điểm giấc ngủ ở phụ nữ vô sinh và DOR
1.1. Chất lượng giấc ngủ kém làm tăng nguy cơ suy giảm dự trữ buồng trứng
Dữ liệu cho thấy một tỷ lệ đáng kể phụ nữ gặp vấn đề về sinh sản có chất lượng giấc ngủ kém.
Chỉ số PSQI: Nghiên cứu của Lin cho thấy mỗi điểm tăng thêm trong thang điểm chất lượng giấc ngủ Pittsburgh (PSQI) – tức giấc ngủ càng tệ – làm tăng nguy cơ DOR lên 27% (OR=1.27)
Đáng báo động hơn, những phụ nữ có điểm PSQI > 5 (giấc ngủ kém) có nguy cơ bị DOR cao gấp 4,43 lần so với những người ngủ tốt, sau khi đã loại trừ các yếu tố nhiễu như tuổi và BMI.
Tại các phòng khám hiếm muộn, nhóm bị DOR được ghi nhận có tổng thời gian ngủ ngắn hơn đáng kể so với nhóm không bị DOR (7.35 giờ so với 7.57).
1.2. Nghịch lý về "Độ trễ giấc ngủ" (Sleep Onset Latency) trong điều trị vô sinh
Một phát hiện quan trọng từ nghiên cứu của tác giả Cai trên nhóm bệnh nhân thực hiện thụ tinh trong ống nghiệm (TTTON) là sự bất thường trong thời gian đi vào giấc ngủ.
Trái với quan niệm thông thường rằng ngủ nhanh là tốt, nhóm phụ nữ bị DOR lại có thời gian đi vào giấc ngủ ngắn hơn đáng kể (trung bình 15 phút) so với nhóm có dự trữ buồng trứng bình thường (22 phút).
Phân tích sâu hơn cho thấy những phụ nữ có độ trễ giấc ngủ cực ngắn (< 30 phút) hoặc quá dài (≥ 45 phút) đều có các chỉ số dự trữ buồng trứng kém hơn so với nhóm trung bình (30-44 phút).
Việc chìm vào giấc ngủ quá nhanh thường là dấu hiệu của sự kiệt sức sinh lý, phản ánh tình trạng sức khỏe tổng quát suy giảm, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến trục nội tiết sinh sản.
1.3. Ngáy ngủ: "Sát thủ thầm lặng" đối với phụ nữ lớn tuổi mong con
Đối với phụ nữ ≥35 tuổi đang điều trị vô sinh, ngáy ngủ (snoring) được xác định là một yếu tố nguy cơ độc lập và nghiêm trọng.
Nghiên cứu của tác giả Cai chỉ ra rằng phụ nữ trên 35 tuổi có ngủ ngáy tăng nguy cơ bị DOR lên gấp 2,489 lần.
Ngáy ngủ thường là biểu hiện của chứng ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn (OSA), dẫn đến tình trạng thiếu oxy ngắt quãng trong đêm, gây tổn hại trực tiếp đến chất lượng nang noãn còn lại vốn đã ít ỏi ở nhóm tuổi này.
2. Giấc ngủ thay đổi các chỉ số vô sinh như thế nào?
Cả hai nghiên cứu đều sử dụng các dấu ấn sinh học tiêu chuẩn trong chẩn đoán vô sinh để đo lường tác động của giấc ngủ.
2.1. Anti-Müllerian Hormone (AMH)
AMH là thước đo quan trọng nhất để dự đoán khả năng đáp ứng với thuốc kích thích buồng trứng trong điều trị TTTON.
Nhóm phụ nữ ngủ kém có nồng độ AMH thấp hơn rất nhiều so với nhóm ngủ tốt (1.92 vs 3.57ng/mL trong nghiên cứu của tác giả Lin).
Nghiên cứu của tác giả Cai cũng xác nhận: nhóm ngủ > 8 tiếng/đêm có nồng độ AMH cao hơn đáng kể so với nhóm ngủ ≤ 6 tiếng.
2.2. Follicle-Stimulating Hormone (FSH)
FSH tăng cao là dấu hiệu của buồng trứng đang lão hóa và suy yếu.
Phụ nữ có giấc ngủ kém có nồng độ FSH nền tảng cao hơn đáng kể (8.03mIU/mL so với 6.85 mIU/mL).
FSH cao kết hợp với AMH thấp tạo nên bức tranh lâm sàng điển hình của DOR, khiến việc điều trị vô sinh trở nên khó khăn và tốn kém hơn.
2.3. Đếm nang thứ cấp (AFC)
Số lượng nang trứng nhìn thấy được trên siêu âm đầu chu kỳ (AFC) giảm mạnh ở nhóm có rối loạn giấc ngủ (8.36 nang so với 13.31 nang).
Đây là bằng chứng hình ảnh trực tiếp cho thấy giấc ngủ kém tương quan với sự cạn kiệt kho dự trữ nang noãn.
3. Tại sao mất ngủ gây vô sinh?
Việc hiểu rõ cơ chế giúp các bác sĩ lâm sàng tư vấn chính xác cho bệnh nhân. Các tài liệu đề xuất ba con đường chính:
3.1. Rối loạn trục Hạ đồi - Tuyến yên - Thượng thận (HPA) và Stress
Giấc ngủ kém kích hoạt trục HPA, làm tăng tiết cortisol (hormone căng thẳng).
Sự tăng cortisol mãn tính gây ức chế trục Hạ đồi - Tuyến yên - Buồng trứng (HPG), làm rối loạn nhịp tiết của các hormone sinh sản thiết yếu như LH và FSH.
Đặc biệt, hiện tượng "đi vào giấc ngủ nhanh" (short sleep latency) được tác giả Cai và cộng sự lý giải là dấu hiệu của rối loạn chức năng trục HPA và làm đảo lộn cơ chế điều hòa thức-ngủ.
3.2. Stress Oxy hóa và tổn thương tế bào trứng
Đây là cơ chế chính ở nhóm phụ nữ có ngủ ngáy hoặc ngưng thở khi ngủ (OSA). Tình trạng tắc nghẽn đường thở lặp đi lặp lại gây thiếu oxy ngắt quãng (intermittent hypoxia).
Thiếu oxy dẫn đến sản sinh quá mức các gốc tự do (ROS), gây stress oxy hóa. Buồng trứng và các nang noãn rất nhạy cảm với stress oxy hóa; nó đẩy nhanh quá trình chết theo chương trình (apoptosis) của nang noãn, dẫn đến cạn kiệt dự trữ buồng trứng sớm.
3.3. Rối loạn nhịp sinh học và Melatonin
Melatonin, hormone điều hòa giấc ngủ, cũng là một chất chống oxy hóa mạnh bảo vệ buồng trứng. Mất ngủ hoặc ngủ sai giờ (thức khuya) làm giảm tiết melatonin.
Nghiên cứu của tác giả Lin ghi nhận nồng độ Estradiol (E2) cao hơn ở nhóm ngủ kém. Điều này phù hợp với giả thuyết rằng sự thiếu hụt melatonin do rối loạn nhịp sinh học có thể dẫn đến tăng estrogen bất thường, gây ảnh hưởng xấu đến chất lượng trứng và niêm mạc tử cung.
4. Các nhóm nguy cơ cao trong điều trị vô sinh
4.1. Nhóm phụ nữ trẻ (< 35 tuổi): Đối tượng chịu ảnh hưởng nặng nề nhất
Một phát hiện bất ngờ từ nghiên cứu của tác giả Lin là tác động của giấc ngủ lên dự trữ buồng trứng ở phụ nữ trẻ lại mạnh hơn so với phụ nữ lớn tuổi.
Ở nhóm < 35 tuổi, những người ngủ kém có nguy cơ suy giảm AMH cao gấp 6,93 lần so với người ngủ tốt (AOR=6.93)
Chính vì vậy, phụ nữ trẻ bị vô sinh chưa rõ nguyên nhân hoặc có chỉ số AMH giảm sớm, việc điều chỉnh lối sống và giấc ngủ có thể mang lại hiệu quả phục hồi cao hơn so với nhóm lớn tuổi.
4.2. Nhóm phụ nữ gầy (BMI ≤ 18.4)
Phụ nữ nhẹ cân có chất lượng giấc ngủ kém đối mặt với nguy cơ suy giảm dự trữ buồng trứng cao gấp nhiều lần (AOR: 4.10 - 5.98).
Nhóm này thường nhạy cảm hơn với stress và lo âu, tạo thành vòng xoắn bệnh lý: Lo âu " Mất ngủ " Suy buồng trứng " Vô sinh.
5. Ý nghĩa lâm sàng
Từ kết quả của hai nghiên cứu, một số ý kiến nhằm hỗ trợ những trường hợp TTTON như sau:
5.1. Sàng lọc giấc ngủ thường quy
Bác sĩ điều trị cần đưa đánh giá giấc ngủ vào quy trình khám ban đầu. Sử dụng bảng hỏi PSQI hoặc hỏi về tình trạng ngáy ngủ là cần thiết.
Đối với phụ nữ ≥35 tuổi có ngủ ngáy, cần tầm soát hội chứng ngưng thở khi ngủ (OSA).
5.2. Can thiệp lối sống trước khi thực hiện TTTON
“Cải thiện chất lượng giấc ngủ” (Sleep hygiene) nên được coi là một bước quan trọng trước khi chuẩn bị niêm mạc và buồng trứng trước khi kích thích.
Mục tiêu là đạt được thời lượng ngủ 7-8 tiếng và độ trễ giấc ngủ bình thường (khoảng 30 phút).
Giáo dục bệnh nhân trẻ tuổi (< 35 tuổi) về tầm quan trọng của giấc ngủ, vì đây là nhóm có thể hưởng lợi nhiều nhất từ việc thay đổi hành vi.
5.3. Quản lý căng thẳng
Vì độ trễ giấc ngủ ngắn liên quan đến DOR và phản ánh sự rối loạn trục HPA do stress, các liệu pháp tâm lý giảm căng thẳng cần được tích hợp trong quá trình điều trị vô sinh.
6. Kết luận
Dữ liệu từ hơn 2.000 phụ nữ trong hai nghiên cứu của tác giả Lin (2025) và tác giả Cai (2024) đã cung cấp bằng chứng thuyết phục rằng giấc ngủ không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe tổng quát mà còn là một yếu tố quyết định đối với khả năng sinh sản. Chất lượng giấc ngủ kém, thời gian ngủ ngắn và tình trạng ngáy ngủ đều có liên quan mật thiết đến sự suy giảm các chỉ số dự trữ buồng trứng (AMH, AFC, FSH), làm tăng nguy cơ vô sinh và thất bại trong điều trị TTTON.
Trong bối cảnh tỷ lệ vô sinh ngày càng tăng và tuổi mang thai ngày càng cao, việc nhìn nhận giấc ngủ như một mục tiêu điều trị tiềm năng mở ra hướng đi mới: đơn giản, không xâm lấn nhưng có thể cải thiện đáng kể kết quả sinh sản cho các cặp vợ chồng hiếm muộn.
Tài liệu tham khảo:
Cai, X. F., et al. (2024). Association of sleep disturbances with diminished ovarian reserve in women undergoing infertility treatment. Scientific Reports, 14:26279.
Lin, Y., et al. (2025). Association between sleep quality and ovarian reserve in women of reproductive age: a cross-sectional study. Fertility and Sterility, 123(3), 520-528.