Trong những thập kỷ gần đây, ung thư đã trở thành một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn cầu. Theo các báo cáo dịch tễ học quốc tế, số lượng ca ung thư mới được chẩn đoán hằng năm vẫn tiếp tục gia tăng, trong đó phụ nữ ở độ tuổi sinh sản chiếm một tỉ lệ đáng kể [1]. Nhờ những tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị ung thư, đã giúp tăng đáng kể tỉ lệ sống của bệnh nhân. Bên cạnh mục tiêu kiểm soát bệnh lý, các vấn đề liên quan đến chất lượng cuộc sống ngày càng được quan tâm nhiều hơn, đặc biệt là bảo tồn khả năng sinh sản cho tương lai. Đối với nhiều bệnh nhân trẻ tuổi, khả năng sinh con trong tương lai không chỉ mang ý nghĩa sinh học mà còn tác động đáng kể đến tâm lý, đời sống xã hội và chất lượng cuộc sống sau điều trị ung thư [2]. Với những tiến bộ trong y học hiện đại, các liệu pháp điều trị ung thư ngày càng được cải tiến. Tuy nhiên, một số nghiên cứu lại cho thấy điều trị ung thư bằng hoá trị và xạ trị có thể gây tổn hại đến chức năng buồng trứng và suy giảm khả năng sinh sản, tăng nguy cơ mãn kinh sớm ở những bệnh nhân trẻ tuổi [3].

Buồng trứng là một trong những cơ quan nhạy cảm nhất đối với các tác nhân gây độc tế bào. Các phương pháp điều trị ung thư, đặc biệt là hóa trị và xạ trị, có thể gây tổn thương đáng kể đến cấu trúc và chức năng của buồng trứng thông qua nhiều cơ chế sinh học khác nhau, dẫn đến suy giảm số lượng nang noãn và tăng nguy cơ suy buồng trứng sớm. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào loại tác nhân điều trị, tổng liều tích lũy, thời gian điều trị cũng như tuổi của bệnh nhân tại thời điểm can thiệp. Đối với hóa trị, cơ chế gây độc chủ yếu là tổn thương trực tiếp DNA tế bào. Các tác nhân thuộc nhóm alkyl hóa như cyclophosphamide, có khả năng liên kết chéo DNA và kích hoạt các con đường dẫn đến chết tế bào theo chương trình (apoptosis). Hậu quả là số lượng nang noãn bị suy giảm, đặc biệt là nang nguyên thủy – thành phần quyết định khả năng dự trữ buồng trứng. Xạ trị cũng gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng buồng trứng do các nang noãn, đặc biệt là nang nguyên thủy thường nhạy cảm với bức xạ ion hóa. Tổn thương do xạ trị phụ thuộc vào liều xạ trị và thể tích buồng trứng nằm trong trường chiếu xạ. Ngay cả ở liều thấp, bức xạ cũng có thể làm giảm đáng kể số lượng nang noãn. Hậu quả cuối cùng của hóa trị và xạ trị là sự suy giảm nhanh chóng của dự trữ buồng trứng, dẫn đến suy buồng trứng sớm. Nguy cơ này gia tăng theo độ tuổi của bệnh nhân vì dự trữ buồng trứng cũng giảm dần theo thời gian [3]. Những hiểu biết về cơ chế tổn thương buồng trứng do hóa trị và xạ trị đã đặt nền tảng cho sự phát triển của các chiến lược bảo tồn khả năng sinh sản ở bệnh nhân ung thư, bao gồm trữ đông noãn, phôi và mô buồng trứng, nhằm giảm thiểu tác động lâu dài của điều trị ung thư lên sức khỏe sinh sản.

Trong bối cảnh đó, nhiều phương pháp bảo tồn khả năng sinh sản đã được phát triển và áp dụng trong lâm sàng, tùy thuộc vào độ tuổi, tình trạng hôn nhân, loại ung thư và thời gian cho phép trước khi bắt đầu điều trị ung thư. Phương pháp phổ biến nhất là trữ đông noãn, phôi, nhưng cần trì hoãn điều trị ung thư trong một khoảng thời gian để thực hiện kích thích buồng trứng. Để khắc phục nhược điểm đó, phương pháp nuôi trưởng thành noãn non trong ống nghiệm (In vitro Maturation − IVM) đã được nghiên cứu và đưa vào ứng dụng với ưu điểm là không cần kích thích buồng trứng và có thể chọc hút thu nhận noãn ở bất cứ thời điểm nào. Tuy nhiên, phương pháp này không giải quyết được vấn đề bảo tồn chức năng nội tiết và khả năng sinh sản tự nhiên sau điều trị ung thư. Do đó, trữ đông mô buồng trứng (Ovarian Tissue Cryopreservation – OTC) trở thành một lựa chọn khả thi trong trường hợp này [3].

OTC ngày càng được công nhận là một phương pháp bảo tồn khả năng sinh sản hiệu quả, đặc biệt ở những bệnh nhân ung thư không thể trì hoãn điều trị hoặc chưa dậy thì. Kỹ thuật này cho phép bảo tồn một số lượng lớn nang noãn nguyên thủy mà không cần kích thích buồng trứng, đồng thời có khả năng phục hồi chức năng nội tiết và sinh sản sau khi cấy ghép lại mô [1], [2]. Tuy nhiên, nguy cơ lây nhiễm tế bào ung thư khi ghép mô vẫn là một thách thức, đặc biệt ở các bệnh lý ung thư tại cơ quan sinh sản hoặc ung thư có khả năng cao di căn đến buồng trứng [4]. Trong bối cảnh đó, kỹ thuật thu nhận noãn từ mô buồng trứng kết hợp với nuôi trưởng thành trong ống nghiệm (In vitro-matured Ovarian Tissue Oocytes − OTO-IVM) đã được phát triển như một phương pháp bổ sung. OTO-IVM cho phép tận dụng các noãn non từ mô buồng trứng để nuôi trưởng thành và sử dụng trong thụ tinh ống nghiệm (In vitro Fertilization – IVF), qua đó góp phần gia tăng hiệu quả bảo tồn sinh sản và giảm sự phụ thuộc vào ghép mô. Vì vậy, sự kết hợp giữa OTC và OTO-IVM đang được xem là một phương pháp đầy triển vọng.

IVM là kỹ thuật thu nhận các phức hợp noãn-cumulus (Oocyte Corona Cumulus - COC) chưa trưởng thành từ các nang tiền hốc và nuôi cấy có kiểm soát để noãn phát triển từ giai đoạn túi mầm (GV) đến giai đoạn giảm phân II (MII) [5]. OTO-IVM là một trường hợp đặc biệt của IVM, thường được chỉ định trong trường hợp bảo tồn khả năng sinh sản do ung thư cần phải điều trị khẩn cấp. Trong đó, COC sẽ được thu nhận trực tiếp từ mô buồng trứng đã cắt bỏ hoặc từ môi trường chuẩn bị mô buồng trứng [6].

Quy trình chung của OTO-IVM bao gồm một số bước chính. Đầu tiên, bệnh nhân cần phải phẫu thuật cắt bỏ buồng trứng. Sau đó, buồng trứng được vận chuyển đến phòng thí nghiệm IVF, các nang có hốc quan sát được trên buồng trứng được mở bằng dao mổ để giải phóng dịch nang vào đĩa nuôi cấy. Mô buồng trứng được cắt nhỏ với độ dày từ 1 đến 2 mm. Quan sát và thu nhận COC chưa trưởng thành được giải phóng từ các nang vỡ, COC được rửa trong môi trường chuyên dụng và nuôi cấy trưởng thành. Sau nuôi cấy, tiến hành loại bỏ tế bào cumulus, noãn trưởng thành được trữ đông hoặc thụ tinh với tinh trùng để trữ đông phôi [7].

OTO-IVM đóng vai trò là một kỹ thuật hỗ trợ quan trọng, mang lại cơ hội sinh sản cho những trường hợp không thể thực hiện các phương pháp truyền thống. Điển hình là bệnh nhân có chống chỉ định kích thích buồng trứng, bệnh nhân cần điều trị ung thư khẩn cấp hoặc trước tuổi dậy thì. Đối với các ung thư nhạy cảm với estrogen như ung thư vú, OTO-IVM là phương pháp tối ưu vì không yêu cầu sử dụng gonadotropin liều cao, vẫn duy trì nồng độ estradiol ở mức sinh lý. Đối với bệnh nhân mắc các khối u ác tính nặng (như bệnh bạch cầu, ung thư hạch giai đoạn tiến triển hoặc ung thư vú) cần hóa trị khẩn cấp, không thể chờ đợi nhiều ngày để kích thích buồng trứng, OTO-IVM sẽ cho phép thu nhận noãn ngay lập tức. Ở trẻ em chưa dậy thì không thể thực hiện kích thích buồng trứng, OTO-IVM là cách duy nhất để thu nhận noãn tiềm năng bên cạnh việc trữ đông mô buồng trứng. Cuối cùng, đối với các bệnh ung thư có nguy cơ di căn đến buồng trứng, việc cấy ghép lại mô buồng trứng có rủi ro tế bào ung thư tái xâm nhập vào cơ thể. Trong khi đó, noãn từ OTO-IVM là các tế bào đơn lẻ, do đó nguy cơ nhiễm tế bào ung thư là không đáng kể [8].

Hiện tại, mô hình kết hợp OTO-IVM với OTC được coi là chiến lược tối ưu trong bảo tồn khả năng sinh sản ở bệnh nhân ung thư. Song song với việc xử lý các mảnh mô buồng trứng để trữ đông, các chuyên viên phôi học có thể thu hồi noãn chưa trưởng thành từ các mảnh mô hoặc từ môi trường xử lý mô để thực hiện OTO-IVM, giúp tăng nguồn vật liệu sinh học cho bảo tồn khả năng sinh sản về sau [9]. Nghiên cứu của Delattre và cộng sự (2020) cho thấy mô hình kết hợp giúp thu được trung bình từ 4,1 đến 9,5 noãn trưởng thành để trữ đông cho mỗi bệnh nhân so với chỉ làm OTC đơn thuần [10]. Điều này mang lại cơ hội cho bệnh nhân có thêm nguồn trứng, phôi để thực hiên IVF mà không cần phải phẫu thuật cấy ghép mô buồng trứng trong tương lai. Hơn nữa, một khi xét nghiệm cho thấy mô buồng trứng trữ đông đã bị nhiễm tế bào ung thư, thì noãn từ OTO-IVM chính là hy vọng duy nhất để bệnh nhân có con của chính mình [11].

Kết quả thu nhận noãn

Đã có những nghiên cứu tiến hành so sánh về kết quả thu nhận noãn và tỉ lệ trưởng thành giữa OTO-IVM với phương pháp IVM không kích thích buồng trứng (OPU-IVM) và kích thích buồng trứng có kiểm soát (Controlled Ovarian Stimulation − COS). Nghiên cứu của Nogueira và cộng sự (2023) so sánh giữa OTO-IVM và OPU-IVM cho thấy OTO-IVM thu được số lượng noãn lớn hơn. Cụ thể, số noãn trung bình thu được ở nhóm OTO-IVM đạt 7,6 ± 5,7 noãn, cao hơn so với 4,6 ± 4,9 noãn ở nhóm OPU-IVM. Ở bệnh nhân trước độ tuổi sinh sản, số lượng noãn thu nhận có thể cao hơn do số lượng lớn nang nguyên thủy và nang có hốc trong mô buồng trứng. Tuy nhiên, lợi thế này đi kèm với thách thức về chất lượng và khả năng trưởng thành của noãn [12]. Một nghiên cứu tương tự của Liu và cộng sự (2025) đã so sánh giữa hai phương pháp OTO-IVM và COS chỉ ra rằng, mặc dù OTO-IVM thu nhận nhiều noãn non hơn nhưng tỉ lệ trưởng thành lại thấp hơn đáng kể (39,43% so với 86,11%). Đồng thời, tỉ lệ noãn non và noãn thoái hóa ở nhóm OTO-IVM cũng cao hơn. Xu hướng này nhất quán ở cả người lớn và trẻ em, cho thấy OTO-IVM vẫn còn hạn chế về hiệu quả trưởng thành noãn so với COS [13]. Tóm lại, OTO-IVM có ưu thế về số lượng noãn thu nhận, nhưng vẫn còn hạn chế về tỉ lệ trưởng thành noãn.

Kết quả phôi học

Từ những khác biệt về số lượng noãn thu nhận và tỉ lệ trưởng thành, các nghiên cứu tiếp tục đánh giá sâu hơn về kết quả phôi học của OTO-IVM. Tuy nhiên, dữ liệu hiện nay vẫn còn hạn chế, đặc biệt đối với khả năng phát triển đến giai đoạn phôi nang – một chỉ số quan trọng phản ánh tiềm năng phát triển của phôi. Phần lớn các báo cáo chỉ dừng lại ở giai đoạn phôi phân chia, và rất ít nghiên cứu cung cấp dữ liệu đầy đủ đến giai đoạn phôi nang. Trong nghiên cứu của Kirillova và cộng sự (2021) trên 10 bệnh nhân ung thư phụ khoa, thu nhận được tổng 96 cụm noãn, trong đó có 34 noãn trưởng thành, tương đương với tỉ lệ trưởng thành 35%. Sau ICSI, thu được 13 hợp tử 2PN với tỉ lệ thụ tinh 68,4%. Tuy nhiên, không có phôi nào phát triển đến giai đoạn phôi nang (0%), cho thấy sự suy giảm đáng kể về tiềm năng phát triển của phôi sau thụ tinh [14]. Một nghiên cứu gần đây của Liu và cộng sự (2025) ghi nhận rằng nhóm OTO-IVM có tỉ lệ thụ tinh và phân chia phôi tương đương, thậm chí cao hơn so với COS (2PN: 100% so với 70,59%, phôi phân chia: 88,89% so với 83,33%). Tuy nhiên, tỉ lệ phôi chất lượng tốt lại thấp hơn đáng kể (12,5% so với 40%), cho thấy hạn chế của OTO-IVM chủ yếu liên quan đến tiềm năng phát triển của phôi [13]. Tổng hợp các dữ liệu hiện có cho thấy hạn chế chính của OTO-IVM không nằm ở giai đoạn thụ tinh hoặc phân chia sớm, mà ở giai đoạn phát triển muộn, đặc biệt là quá trình hình thành phôi nang và phôi chất lượng tốt. Điều này có thể liên quan đến chất lượng bào tương của noãn trưởng thành trong ống nghiệm, sự thiếu đồng bộ giữa trưởng thành nhân và bào tương cũng như ảnh hưởng của điều kiện nuôi cấy.

Kết quả thai

Bên cạnh kết quả phôi học, nghiên cứu của Segers và cộng sự (2020) đã cung cấp dữ liệu lâm sàng về khả năng sinh sống từ OTO-IVM. Trong nghiên cứu trên 77 bệnh nhân thực hiện trữ mô buồng trứng, tổng cộng 1220 COC được thu nhận với tỉ lệ trưởng thành noãn trung bình đạt 39% ± 23%. Việc sử dụng noãn và phôi từ OTO-IVM đã ghi nhận 3 trẻ sinh sống khỏe mạnh, với tỉ lệ sinh sống trên mỗi bệnh nhân đạt khoảng 43% trong nhóm sử dụng noãn trữ. Những kết quả này cho thấy, mặc dù hiệu quả tạo phôi và tỉ lệ phôi chất lượng tốt còn thấp, OTO-IVM vẫn có tiềm năng mang lại kết cục lâm sàng tích cực [7]. Ngoài ra, một số báo cáo trường hợp cũng ghi nhận kết quả thai và trẻ sinh sống sau sử dụng noãn trưởng thành từ mô buồng trứng [15], [16]. Tuy nhiên, các bằng chứng hiện có vẫn còn hạn chế và chủ yếu dựa trên các báo cáo trường hợp và cỡ mẫu nhỏ, chưa đủ để ước tính chính xác hiệu quả. Nhìn chung, mặc dù còn hạn chế về số liệu và hiệu quả, OTO-IVM vẫn chứng minh khả năng mang lại trẻ sinh sống trong thực hành lâm sàng. Do đó, OTO-IVM được xem là một chiến lược hỗ trợ quan trọng trong bảo tồn khả năng sinh sản ở bệnh nhân ung thư.

So với các phương pháp truyền thống như COS, OTO-IVM không yêu cầu kích thích buồng trứng và không cần phải trì hoãn thời gian điều trị ung thư. Bên cạnh đó, khi kết hợp với OTC, phương pháp này còn góp phần duy trì chức năng nội tiết sinh lý và khả năng mang thai tự nhiên trong tương lai. Tuy nhiên, về mặt hiệu quả, OTO-IVM hiện vẫn kém hơn so với COS hoặc OPU-IVM, với tỉ lệ trưởng thành noãn, thụ tinh và hình thành phôi nang còn hạn chế, phản ánh mức độ chưa hoàn thiện của hệ thống nuôi cấy. Mặc khác, các nghiên cứu về kết cục của OTO-IVM còn hạn chế thiếu dữ liệu khi so sánh kết quả. Đồng thời, đa số các nghiên cứu chỉ thực hiện ở một trung tâm duy nhất với cỡ mẫu nhỏ, cần thêm các nghiên cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn để đi đến kết luận cuối cùng.

Hiện nay, OTO-IVM đã trở thành một phương pháp quan trọng trong chiến lược bảo tồn khả năng sinh sản. Đặc biệt là trong những trường hợp ung thư tiến triển nhanh cần điều trị khẩn cấp, bệnh nhân có chống chỉ định với hormone, hoặc nhóm bệnh nhi chưa dậy thì không thể thực hiện kích thích buồng trứng. Mặc dù một số kết quả lâm sàng đã cho thấy hiệu quả của phương pháp OTO-IVM nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết. Đầu tiên, OTO-IVM có ưu thế về số lượng noãn thu nhận được nhưng tỉ lệ noãn trưởng thành vẫn còn thấp hơn so với COS. Thứ 2 là sự thiếu đồng bộ trong quá trình trưởng thành nhân và bào tương noãn, dẫn đến suy giảm chất lượng phôi và tỉ lệ hình thành phôi nang. Cuối cùng, kết quả thai và sinh sống sau OTO-IVM đã được báo cáo, tuy nhiên số lượng còn hạn chế và chưa đủ để thống kê chính xác tỉ lệ thành công. Bên cạnh đó, quy trình thực hiện, môi trường nuôi cấy và kỹ thuật thu hồi noãn vẫn chưa được chuẩn hóa, dẫn đến sự khác biệt về kết quả phôi học và lâm sàng cũng như chưa có sự đồng thuận giữa các trung tâm hỗ trợ sinh sản trên thế giới [6].

Trong tương lai, OTO-IVM có thể trở thành phương pháp bảo tồn khả năng sinh sản hàng đầu cho bệnh nhân ung thư khi đã giải quyết được bài toán về tính hiệu quả và an toàn. Điển hình là trong những năm gần đây, với sự phát triển của hệ thống nuôi cấy hai pha (Biphasic In vitro Maturation − CAPA-IVM), việc sử dụng các chất ức chế giảm phân (như CNP) để trì hoãn sự trưởng thành nhân, tạo thời gian cho bào tương noãn tích lũy năng lực phát triển, hứa hẹn sẽ cải thiện đáng kể tỉ lệ hình thành phôi nang và nâng cao chất lượng phôi [14].

Ý nghĩa lâm sàng của OTO-IVM trong giai đoạn hiện tại là tối ưu hóa cơ hội bảo tồn khả năng sinh sản chỉ từ một lần can thiệp phẫu thuật duy nhất, bằng cách cung cấp đồng thời cả mô buồng trứng cho mục đích cấy ghép trong tương lai và noãn, phôi có thể sử dụng trong IVF. Quan trọng hơn hết, OTO-IVM cung cấp một giải pháp an toàn đối với những bệnh nhân có nguy cơ lây nhiễm tế bào ung thư từ mô buồng trứng cấy ghép, khi đó noãn từ OTO-IVM là một nguồn giao tử sạch không mang tế bào ung thư, giúp bệnh nhân hiện thực hóa ước mơ làm cha mẹ một cách an toàn.

[1]      H. Sung et al., “Global Cancer Statistics 2020: GLOBOCAN Estimates of Incidence and Mortality Worldwide for 36 Cancers in 185 Countries,” CA. Cancer J. Clin., vol. 71, no. 3, pp. 209–249, 2021, doi: 10.3322/caac.21660.

[2]      J. Donnez and M. M. Dolmans, “Fertility preservation in women,” Nat. Rev. Endocrinol., vol. 9, no. 12, pp. 735–749, 2013, doi: 10.1038/nrendo.2013.205.

[3]      D. Meirow, “The effects of radiotherapy and chemotherapy on female reproduction,” Hum. Reprod. Update, vol. 7, no. 6, pp. 535–543, Nov. 2001, doi: 10.1093/humupd/7.6.535.

[4]      J. Donnez and M.-M. Dolmans, “Ovarian tissue freezing,” Curr. Opin. Obstet. Gynecol., vol. 27, no. 3, pp. 222–230, Jun. 2015, doi: 10.1097/GCO.0000000000000171.

[5]      F. Gotschel, C. Sonigo, C. Becquart, I. Sellami, A. Mayeur, and M. Grynberg, “New Insights on In Vitro Maturation of Oocytes for Fertility Preservation,” Int. J. Mol. Sci., vol. 25, no. 19, p. 10605, Oct. 2024, doi: 10.3390/ijms251910605.

[6]      C. De Roo and K. Tilleman, “In Vitro Maturation of Oocytes Retrieved from Ovarian Tissue: Outcomes from Current Approaches and Future Perspectives,” J. Clin. Med., vol. 10, no. 20, p. 4680, Oct. 2021, doi: 10.3390/jcm10204680.

[7]      I. Segers et al., “Live births following fertility preservation using in-vitro maturation of ovarian tissue oocytes,” Hum. Reprod., vol. 35, no. 9, pp. 2026–2036, Sep. 2020, doi: 10.1093/humrep/deaa175.

[8]      C. Massarotti et al., “#ESHREjc report: Is OTO-IVM the future fertility preservation alternative for urgent cancer patients?,” Hum. Reprod., vol. 36, no. 9, pp. 2631–2633, Aug. 2021, doi: 10.1093/humrep/deab180.

[9]      A. Hourvitz et al., “Combination of ovarian tissue harvesting and immature oocyte collection for fertility preservation increases preservation yield,” Reprod. Biomed. Online, vol. 31, no. 4, pp. 497–505, Oct. 2015, doi: 10.1016/j.rbmo.2015.06.025.

[10]   S. Delattre et al., “Combining fertility preservation procedures to spread the eggs across different baskets: a feasibility study,” Hum. Reprod., vol. 35, no. 11, pp. 2524–2536, Nov. 2020, doi: 10.1093/humrep/deaa193.

[11]   I. Segers et al., “In vitro maturation (IVM) of oocytes recovered from ovariectomy specimens in the laboratory: a promising ‘ex vivo’ method of oocyte cryopreservation resulting in the first report of an ongoing pregnancy in Europe,” J. Assist. Reprod. Genet., vol. 32, no. 8, pp. 1221–1231, Aug. 2015, doi: 10.1007/s10815-015-0528-9.

[12]   D. Nogueira, C. Fajau-Prevot, M. Clouet, P. Assouline, M. Deslandres, and M. Montagut, “Outcomes of Different In Vitro Maturation Procedures for Oocyte Cryopreservation for Fertility Preservation and yet Another Live Birth in a Cancer Patient,” Life, vol. 13, no. 6, p. 1355, Jun. 2023, doi: 10.3390/life13061355.

[13]   X. Liu et al., “Clinical outcomes over 12 years: a comparative analysis of oocyte cryopreservation from controlled ovarian stimulation and in vitro maturation retrieved from ovarian tissue,” J. Ovarian Res., vol. 18, no. 1, p. 241, Nov. 2025, doi: 10.1186/s13048-025-01847-4.

[14]   A. Kirillova et al., “Improved maturation competence of ovarian tissue oocytes using a biphasic in vitro maturation system for patients with gynecological malignancy: a study on sibling oocytes,” J. Assist. Reprod. Genet., vol. 38, no. 6, pp. 1331–1340, Jun. 2021, doi: 10.1007/s10815-021-02118-z.

[15]   E. B. Prasath et al., “First pregnancy and live birth resulting from cryopreserved embryos obtained from in vitro matured oocytes after oophorectomy in an ovarian cancer patient,” Hum. Reprod., vol. 29, no. 2, pp. 276–278, Feb. 2014, doi: 10.1093/humrep/det420.

[16]   P. S. Uzelac, A. A. Delaney, G. L. Christensen, H. C. L. Bohler, and S. T. Nakajima, “Live birth following in vitro maturation of oocytes retrieved from extracorporeal ovarian tissue aspiration and embryo cryopreservation for 5 years,” Fertil. Steril., vol. 104, no. 5, pp. 1258–1260, Nov. 2015, doi: 10.1016/j.fertnstert.2015.07.1148.