Chlamydia trachomatis (CT) là vi khuẩn ký sinh nội bào bắt buộc và là một trong những tác nhân gây nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục (STI) phổ biến nhất thế giới. Theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2020, có khoảng 129 triệu ca nhiễm CT sinh dục mới trên toàn cầu ở nhóm tuổi 15-49 (1).

Các nghiên cứu trước đây chỉ ra rằng nhiễm CT làm tăng đáng kể nguy cơ viêm vùng chậu, hiếm muộn do yếu tố ống dẫn trứng (ODT), thai ngoài tử cung (TNTC), cũng như các kết cục thai kỳ bất lợi như sẩy thai và sinh non (2,3). Đặc điểm đáng lo ngại nhất của CT là diễn tiến âm thầm: phần lớn trường hợp nhiễm ở nữ giới không có triệu chứng lâm sàng, dẫn đến chẩn đoán muộn và tăng nguy cơ biến chứng tích lũy theo thời gian.

Vì tổn thương bệnh lý do CT dẫn đến hiếm muộn thường là hệ quả của phản ứng viêm kéo dài do nhiễm CT tái phát hoặc dai dẳng, việc hiểu rõ cơ chế bệnh sinh và lựa chọn phương pháp xét nghiệm phù hợp có ý nghĩa quan trọng trong thực hành lâm sàng. Bài viết này tổng hợp bằng chứng hiện có về các cơ chế gây tổn thương của CT, các phương pháp xét nghiệm và ảnh hưởng lên sức khỏe sinh sản.

CT gây tổn thương sinh sản không chỉ qua nhiễm trùng cấp tính mà thông qua phản ứng viêm dai dẳng và xơ hóa tích lũy theo thời gian, là cơ sở giải thích mối liên quan giữa nhiễm CT đối với các kết cục sinh sản.

Đáp ứng viêm và các cơ chế tránh né miễn dịch

Nhiễm CT kích hoạt các tế bào biểu mô niêm mạc đường sinh dục, kích thích tiết ra các cytokine tiền viêm bao gồm interleukin-1 (IL-1), IL-6, IL-8 và yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-α), từ đó thu hút bạch cầu trung tính, đại thực bào và tế bào lympho T đến vị trí nhiễm khuẩn (4). CT còn phát triển các cơ chế né tránh miễn dịch, bao gồm ức chế tế bào nhiễm CT chết theo chương trình, tác động vào con đường tín hiệu JAK-STAT và hạn chế đáp ứng Interferon-γ, giúp vi khuẩn tồn tại dai dẳng trong tế bào và duy trì đáp ứng viêm kéo dài (5). Chính quá trình viêm mạn tính này là nguyên nhân chính gây xơ hóa và tổn thương tích lũy tại ODT.

Quá trình viêm mạn tính này dẫn đến xơ hóa, hình thành sẹo ở ODT và cơ quan sinh dục nữ thông qua hai cơ chế chính: (i) phản ứng quá mẫn chậm (delayed-type hypersensitivity) với protein sốc nhiệt của Chlamydia 60 (chlamydial heat shock protein 60 – cHSP60) và (ii) biến đổi biểu mô-trung mô (epithelial-to-mesenchymal transition).

Xơ hóa ODT qua phản ứng quá mẫn chậm với CHSP60

Khi tế bào nhiễm CT bị ly giải, protein cHSP60 được giải phóng kích hoạt phản ứng quá mẫn chậm qua con đường Th1 và TLR4, thúc đẩy lắng đọng collagen và xơ hóa ODT (6). Mỗi đợt tái nhiễm hoặc tái hoạt CT tiếp tục khuếch đại phản ứng quá mẫn chậm và làm tổn thương thêm ODT. Đây có thể là cơ chế giải thích vai trò của kháng thể kháng cHSP60 đối với với tổn thương ODT (7).

Xơ hóa ODT qua biến đổi biểu mô-trung mô và tín hiệu cận tiết YAP

CT hoạt hóa con đường tín hiệu TGF-β và thụ thể yếu tố tăng trưởng, thúc đẩy biến đổi tế bào biểu mô ODT thành nguyên bào xơ, từ đó tổng hợp collagen và gây xơ hóa mô liên kết là những cơ chế trực tiếp gây rối loạn chức năng niêm mạc ODT (6). Ngoài ra, các nghiên cứu gần đây phát hiện CT có thể hoạt hóa yếu tố phiên mã YAP, từ đó kích thích các nguyên bào xơ biệt hóa và phát triển theo cơ chế cận tiết, làm xơ hóa lan rộng ra ngoài vị trí nhiễm trùng ban đầu (6).

Do đó, mặc dù phản ứng miễn dịch đóng vai trò quan trọng để loại bỏ vi khuẩn, nhưng chính quá trình viêm dai dẳng kéo dài lại vô tình gây tổn thương ODT và tăng nguy cơ TNTC.

Có nhiều phương pháp xét nghiệm CT, trong đó xét nghiệm khuếch đại axit nucleic trong dịch tiết (xét nghiệm NAATs) và xét nghiệm kháng thể của CT trong huyết thanh là các phương pháp phổ biến.

Từ những năm 1990 đến nay, xét nghiệm NAATs là xét nghiệm chẩn đoán CT có độ chính xác cao và không xâm lấn, được xem là tiêu chuẩn vàng hiện nay để chẩn đoán nhiễm CT cấp tính. Với độ nhạy đạt 94% và độ đặc hiệu 99%, NAAT có thể phát hiện CT với độ chính xác cao từ nhiều loại mẫu đa dạng bao gồm dịch âm đạo, cổ tử cung, trực tràng, hầu họng và nước tiểu đầu dòng, đây cũng là xét nghiệm được Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) khuyến cáo ưu tiên sử dụng trong sàng lọc và chẩn đoán (8). Tuy nhiên, NAATs chỉ phát hiện tình trạng nhiễm trùng tại thời điểm xét nghiệm chứ không giúp phát hiện tiền căn nhiễm CT.

Cho đến nay, xét nghiệm kháng thể CT trong huyết thanh là phương pháp phát hiện CT phổ biến, có khả năng ghi nhận cả tình trạng nhiễm trùng trong quá khứ lẫn hiện tại. Xét nghiệm huyết thanh học là các xét nghiệm phát hiện các kháng thể đặc hiệu kháng CT trong huyết thanh, bao gồm IgG, IgA, IgM và kháng thể kháng cHSP60. Mỗi loại kháng thể mang ý nghĩa lâm sàng riêng biệt: IgM phản ánh nhiễm trùng cấp tính; IgA gợi ý nhiễm trùng đang tiến triển hoặc tái phát; IgG đánh dấu phơi nhiễm trong quá khứ hoặc nhiễm trùng mạn tính; và kháng thể kháng cHSP60 phản ánh các đợt viêm tái phát và dự báo tổn thương xơ hóa ODT (7). Do đó, xét nghiệm kháng thể CT trong huyết thanh có thể phản ánh tình trạng phơi nhiễm trong quá khứ hoặc tái phát, có thể mang nhiều ý nghĩa lâm sàng hơn kết quả NAAT đơn độc trong bối cảnh đánh giá tình trạng hiếm muộn và dự báo kết cục sinh sản.

Ngoài ra, nhiễm CT từ đường sinh dục dưới có khả năng nhiễm trùng ngược dòng lên nội mạc tử cung và màng thai, gây viêm màng đệm và màng ối (9). Các cytokine viêm này kích hoạt sản xuất prostaglandin, gây co cơ tử cung và làm ngắn cổ tử cung, từ đó dẫn đến chuyển dạ sinh non hoặc sẩy thai (10).

Có nhiều bằng chứng chỉ ra mối liên quan giữa CT với hiếm muộn do yếu tố ODT kết cục sinh sản bất lợi. Phân tích gộp quy mô lớn nhất hiện nay tổng quan hệ thống của tác giả Zuo và cộng sự năm 2023 trên 128 nghiên cứu với 128.625 phụ nữ, cho thấy bệnh nhân có kháng thể CT-IgG dương tính làm tăng nguy cơ hiếm muộn do yếu tố ODT với tỷ suất chênh hiệu chỉnh (aOR) = 2,09 (khoảng tin cậy (KTC) 95%: 1,33–3,27) và TNTC (aOR = 3,00; 95% KTC: 1,66–5,40) sau kiểm soát các yếu tố gây nhiễu (7). Bên cạnh đó, dương tính với kháng thể IgA cũng liên quan đáng kể đến cả 3 kết cục sinh sản bất lợi gồm hiếm muộn chung (OR = 3,64), hiếm muộn do ODT (OR = 4,91) và TNTC (OR = 4,79); trong khi đó, sự xuất hiện của kháng thể IgM (OR = 5,70) và protein cHSP60 (OR = 7,83) chỉ có mối liên quan có ý nghĩa với tổn thương ODT (7). Đáng chú ý, nghiên cứu cũng cho thấy hiệu giá CT-IgG cao > 1:64 tỷ lệ thuận với mức độ nghiêm trọng của tổn thương ODT được xác nhận bằng nội soi hoặc chụp tử cung-ống dẫn trứng cản quang (HSG). Phát hiện này gợi ý tiềm năng của xét nghiệm định lượng kháng thể trong tiên lượng tổn thương và định hướng chỉ định thăm dò chuyên sâu. Nghiên cứu đoàn hệ Hà Lan của tác giả Hoenderboom và cộng sự ghi nhận bệnh nhân nhiễm CT có tỷ lệ mắc hiếm muộn do bệnh lý ODT cao hơn đáng kể so với nhóm âm tính (Tỷ số nguy cơ hiệu chỉnh (aHR) = 4.22, KTC 95% 2.05-8.6), tuy nhiên không ghi nhận mối liên quan giữa CT và TNTC (11).

Phân tích gộp của Zuo và cộng sự cũng cho thấy kháng thể CT-IgG dương tính liên quan đến tăng nguy cơ sẩy thai tự nhiên trước 20 tuần (OR = 1,60) (7). Ngoài ra, tổng quan hệ thống của tác giả Ahmadi cũng cho thấy thai phụ nhiễm CT tăng nguy cơ sinh non OR = 2,28 (95% CI:1,64-3,16) so với thai phụ không nhiễm CT (12).

Các bằng chứng hiện có cho thấy nhiễm CT là một yếu tố nguy cơ quan trọng ảnh hưởng lên sức khỏe sinh sản và nguy cơ biến chứng thai kỳ ở phụ nữ. Tiền sử nhiễm CT có liên quan với tổn thương ODT, nguy cơ hiếm muộn và TNTC. Ngoài ra, nhiễm CT cũng được ghi nhận có liên quan với các biến chứng thai kỳ như sẩy thai sớm và sinh non. Kháng thể CT trong huyết thanh là chỉ báo có giá trị tiên lượng trong việc dự báo tổn thương ODT và có thể là công cụ sàng lọc sớm để định hướng cho các đánh giá chuyên sâu hơn. Tuy nhiên, vẫn cần thêm các nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ hơn để chuẩn hóa trước khi đưa xét nghiệm huyết thanh CT vào ứng dụng thường quy trong điều trị hỗ trợ sinh sản và chăm sóc tiền sản.

1.         Chlamydia. Available from: https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/chlamydia

2.         Liu L, Li C, Sun X, Liu J, Zheng H, Yang B, et al. Chlamydia infection, PID, and infertility: further evidence from a case–control study in China. BMC Women’s Health. 2022 Jul 15;22(1):294. doi:10.1186/s12905-022-01874-z

3.         He W, Jin Y, Zhu H, Zheng Y, Qian J. Effect of Chlamydia trachomatis on adverse pregnancy outcomes: a meta-analysis. Arch Gynecol Obstet. 2020 Sep;302(3):553–67. doi:10.1007/s00404-020-05664-6 PubMed PMID: 32643040.

4.         Ling H, Luo L, Dai X, Chen H. Fallopian tubal infertility: the result of Chlamydia trachomatis-induced fallopian tubal fibrosis. Mol Cell Biochem. 2022 Jan;477(1):205–12. doi:10.1007/s11010-021-04270-7 PubMed PMID: 34652537.

5.         Xiang W, Yu N, Lei A, Li X, Tan S, Huang L, et al. Insights Into Host Cell Cytokines in Chlamydia Infection. Front Immunol. 2021 May 21;12. doi:10.3389/fimmu.2021.639834

6.         Caven LT, Carabeo RA. The role of infected epithelial cells in Chlamydia-associated fibrosis. Front Cell Infect Microbiol. 2023;13:1208302. doi:10.3389/fcimb.2023.1208302 PubMed PMID: 37265500; PubMed Central PMCID: PMC10230099.

7.         Zuo Y, Jiang TT, Teng Y, Han Y, Yin YP, Chen XS. Associations of Chlamydia trachomatis serology with fertility-related and pregnancy adverse outcomes in women: a systematic review and meta-analysis of observational studies. EBioMedicine. 2023 Aug;94:104696. doi:10.1016/j.ebiom.2023.104696 PubMed PMID: 37413889; PubMed Central PMCID: PMC10435765.

8.         Chlamydial Infections - STI Treatment Guidelines [Internet]. 2022 [cited 2026 Jun 24]. Available from: https://www.cdc.gov/std/treatment-guidelines/chlamydia.htm

9.         Rours GIJG, de Krijger RR, Ott A, Willemse HFM, de Groot R, Zimmermann LJI, et al. Chlamydiatrachomatis and placental inflammation in early preterm delivery. Eur J Epidemiol. 2011;26(5):421–8. doi:10.1007/s10654-011-9569-2 PubMed PMID: 21431838; PubMed Central PMCID: PMC3109244.

10.       Krausse-Opatz B, Schmidt C, Fendrich U, Bialowons A, Kaever V, Zeidler H, et al. Production of prostaglandin E2 in monocytes stimulated in vitro by Chlamydia trachomatis, Chlamydophila pneumoniae, and Mycoplasma fermentans. Microbial Pathogenesis. 2004 Sep 1;37(3):155–61. doi:10.1016/j.micpath.2004.06.007

11.       Hoenderboom BM, van Benthem BHB, van Bergen JEAM, Dukers-Muijrers NHTM, Götz HM, Hoebe CJPA, et al. Relation between Chlamydia trachomatis infection and pelvic inflammatory disease, ectopic pregnancy and tubal factor infertility in a Dutch cohort of women previously tested for chlamydia in a chlamydia screening trial. Sex Transm Infect. 2019 Jun;95(4):300–6. doi:10.1136/sextrans-2018-053778 PubMed PMID: 30606817; PubMed Central PMCID: PMC6585279.

12.       Ahmadi A, Ramazanzadeh R, Sayehmiri K, Sayehmiri F, Amirmozafari N. Association of Chlamydia trachomatis infections with preterm delivery; a systematic review and meta-analysis. BMC Pregnancy Childbirth. 2018 Jun 18;18(1):240. doi:10.1186/s12884-018-1868-0 PubMed PMID: 29914397; PubMed Central PMCID: PMC6006861.