ThS. BSNT. Đinh Thanh Hà
Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Nha Trang
Trong bối cảnh y học hiện đại đang đối mặt với những thách thức chưa từng có từ cuộc khủng hoảng kháng kháng sinh toàn cầu, lĩnh vực sản khoa và y học chu sinh trở thành tâm điểm của sự giao thoa giữa nhu cầu điều trị cấp thiết và trách nhiệm bảo tồn sức khỏe thế hệ tương lai. Những tiến bộ vượt bậc trong nghiên cứu về hệ vi sinh vật và di truyền học đã làm thay đổi căn bản tư duy về việc sử dụng kháng sinh trong giai đoạn chu sinh. Việc quản lý kháng sinh (Antimicrobial Stewardship - AS) hiện nay không chỉ dừng lại ở việc lựa chọn đúng loại thuốc để tiêu diệt tác nhân gây bệnh, mà còn là một nghệ thuật cân bằng tinh tế nhằm giảm thiểu những "vết sẹo sinh học" lâu dài trên trẻ sơ sinh. Hướng dẫn lâm sàng mới nhất của Hiệp hội Sản Phụ khoa Hoa Kỳ (ACOG) năm 20241 đã đặt ra những tiêu chuẩn khắt khe hơn trong chẩn đoán nhiễm trùng trong buồng tử cung (Intraamniotic Infection - IAI), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tầng nguy cơ để tránh phơi nhiễm thuốc không cần thiết cho cả mẹ và thai nhi.
- Khủng hoảng kháng kháng sinh toàn cầu và gánh nặng trong y học sản khoa
Sự gia tăng của tình trạng kháng kháng sinh (Antimicrobial Resistance - AMR) đã được định nghĩa là một trong mười mối đe dọa sức khỏe cộng đồng hàng đầu mà nhân loại phải đối mặt. Theo báo cáo phân tích hệ thống quy mô lớn nhất từ trước đến nay về gánh nặng toàn cầu của AMR giai đoạn 1990–2021 được công bố trên tạp chí The Lancet năm 20242, thế giới đang chứng kiến một sự chuyển dịch nguy hiểm trong mô hình bệnh tật. Dữ liệu cho thấy vào năm 2021, có khoảng 1,14 triệu ca tử vong trực tiếp do vi khuẩn kháng thuốc và 4,71 triệu ca tử vong liên quan đến tình trạng này. Dự báo đến năm 2050, số ca tử vong trực tiếp do AMR có thể chạm mốc 1,91 triệu người mỗi năm. Trong sản khoa, điều này có nghĩa là các tác nhân gây nhiễm trùng huyết mẹ và sơ sinh như Escherichia coli hay Klebsiella pneumoniae đang dần thoát khỏi tầm kiểm soát của các kháng sinh dòng một truyền thống.
Gánh nặng của AMR không chỉ nằm ở số ca tử vong mà còn ở sự gia tăng chi phí y tế và thời gian nằm viện. Tại các quốc gia đang phát triển, sự hiện diện của các chủng vi khuẩn Gram âm tiết Beta-lactamase phổ rộng (ESBL) hoặc kháng Carbapenem đã làm thay đổi hoàn toàn phác đồ điều trị kinh nghiệm. Các nhà lâm sàng buộc phải sử dụng các loại kháng sinh phổ rộng hơn, mạnh hơn, điều này vô tình tạo ra một vòng xoáy bệnh lý: sử dụng kháng sinh mạnh dẫn đến áp lực chọn lọc cao hơn, từ đó thúc đẩy sự xuất hiện của các siêu vi khuẩn đa kháng thuốc.
Bảng 1: Dự báo gánh nặng tử vong do kháng kháng sinh (AMR) toàn cầu đến năm 2050. 2
|
Chỉ số dự báo AMR toàn cầu đến năm 2050 |
Giá trị ước tính (triệu ca) |
|
Tử vong trực tiếp do AMR (Attributable) |
1,91 |
|
Tử vong liên quan đến AMR (Associated) |
8,22 |
|
Tổng số ca tử vong tích lũy (2025-2050) |
39,00 |
|
Số ca tử vong ở người trên 70 tuổi tăng |
146% |
- Hệ thống văn bản quy phạm và hướng dẫn quản lý kháng sinh tại Việt Nam
Tại Việt Nam, Bộ Y tế đã sớm nhận diện được mối đe dọa từ AMR và ban hành các khung pháp lý quan trọng để điều chỉnh hành vi kê đơn kháng sinh trong bệnh viện. Quyết định 5631/QĐ-BYT ban hành hướng dẫn thực hiện quản lý sử dụng kháng sinh3 là văn bản nòng cốt, thay thế cho các quy định cũ nhằm cập nhật những xu hướng mới nhất trong lĩnh vực dược lâm sàng và kiểm soát nhiễm khuẩn. Chương trình quản lý sử dụng kháng sinh (Antimicrobial Stewardship Program - ASP) theo Quyết định 5631 tập trung vào việc thiết lập các Ban quản lý chuyên trách, nơi có sự phối hợp đa ngành giữa bác sĩ lâm sàng, dược sĩ và chuyên gia vi sinh.
Điểm mới quan trọng trong hướng dẫn của Bộ Y tế là việc phân loại kháng sinh thành các nhóm ưu tiên quản lý. Nhóm 1 bao gồm các kháng sinh là lựa chọn cuối cùng (Last-line therapy) cho các nhiễm trùng đa kháng, yêu cầu quy trình phê duyệt nghiêm ngặt trước khi sử dụng. Đối với sản khoa, việc áp dụng Quyết định 5631 có ý nghĩa đặc biệt trong việc chuẩn hóa phác đồ điều trị nhiễm trùng ối và dự phòng kháng sinh trong mổ lấy thai, hai lĩnh vực có tỷ lệ sử dụng kháng sinh cao nhất.
- Tác động của kháng sinh đến hệ vi sinh vật và sức khỏe dài hạn của trẻ sơ sinh
Kháng sinh dùng cho mẹ trong quá trình chuyển dạ (Intrapartum Antibiotic Prophylaxis - IAP) nhanh chóng đi qua nhau thai và thâm nhập vào máu thai nhi. Mặc dù nồng độ này có tác dụng bảo vệ trẻ khỏi các tác nhân gây bệnh từ đường sinh dục mẹ, nó đồng thời gây ra sự xáo trộn nghiêm trọng đối với quá trình hình thành hệ vi sinh vật đường ruột (Gut Microbiota) của trẻ.4
Cơ chế loạn khuẩn (Dysbiosis) chu sinh
Hệ vi sinh vật của trẻ sơ sinh được coi là "bản đồ miễn dịch" đầu đời. Trong quá trình sinh ngả âm đạo, trẻ được tiếp nhận các vi khuẩn có lợi từ mẹ. Kháng sinh phổ rộng được chỉ định cho mẹ khi nghi ngờ nhiễm trùng ối làm thay đổi cấu trúc của vi hệ này, dẫn đến tình trạng loạn khuẩn. Các nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của phơi nhiễm kháng sinh chu sinh đã chỉ ra rằng trẻ bị phơi nhiễm có sự sụt giảm đáng kể về đa dạng loài và sự phong phú của các lợi khuẩn như Bifidobacterium.4 Thay vào đó, hệ ruột của trẻ bị chiếm đóng bởi các vi khuẩn cơ hội thuộc ngành Proteobacteria, bao gồm cả các chủng có khả năng mang gen kháng thuốc.
Hệ lụy đến sự phát triển của các bệnh mạn tính
Mô hình "Nguồn gốc phát triển của sức khỏe và bệnh tật" gợi ý rằng những xáo trộn vi sinh trong "1.000 ngày đầu đời" có thể lập trình sai lệch hệ thống chuyển hóa và miễn dịch. Phơi nhiễm kháng sinh trước sinh và trong giai đoạn sơ sinh đã được chứng minh là có liên quan mật thiết đến sự gia tăng nguy cơ mắc các bệnh lý như hen suyễn, dị ứng, béo phì và các bệnh tự miễn.5 Dữ liệu từ các nghiên cứu quan sát quy mô lớn cho thấy trẻ phơi nhiễm kháng sinh có nguy cơ mắc hen suyễn cao hơn đáng kể so với trẻ không phơi nhiễm, với mức tăng tỷ số chênh (OR) thường dao động quanh ngưỡng 1,3 đến 1,5.
- Chiến lược Y học chính xác trong chẩn đoán và xử trí Nhiễm trùng ối
IAI là một tình trạng nhiễm đa khuẩn phức tạp. Việc chẩn đoán xác định thường dựa trên các tiêu chuẩn lâm sàng vốn có độ đặc hiệu thấp. ACOG 2024 đã phối hợp cùng SMFM phân tách rõ rệt để hướng dẫn bác sĩ đưa ra quyết định can thiệp thận trọng hơn, tránh việc coi mọi trường hợp sốt trong chuyển dạ đều là nhiễm trùng ối.6
Phân tầng chẩn đoán theo ACOG 2024
Tiêu chuẩn mới nhấn mạnh vào việc phân loại các mức độ sốt và sự hiện diện của các yếu tố nguy cơ kèm theo:
Bảng 2: Tiêu chuẩn phân tầng chẩn đoán và hướng xử trí nhiễm trùng trong buồng tử cung (IAI) theo ACOG 2024. 6
|
Chẩn đoán |
Tiêu chuẩn cụ thể |
Hướng xử trí khuyến nghị |
|
Sốt mẹ đơn độc |
Nhiệt độ từ 38,0 - 38,9 C không kèm yếu tố nguy cơ. |
Theo dõi sát, cân nhắc các nguyên nhân không nhiễm trùng. |
|
Nghi ngờ nhiễm trùng ối |
Nhiệt độ >= 39,0 C; hoặc 38,0 – 38,9 C kèm nhịp tim thai nhanh, bạch cầu tăng hoặc dịch mủ cổ tử cung. |
Bắt đầu kháng sinh tĩnh mạch phổ rộng và lập kế hoạch sinh.6 |
|
Xác định nhiễm trùng ối |
Có bằng chứng vi sinh hoặc giải phẫu bệnh nhau thai. |
Tiếp tục kháng sinh mục tiêu và đánh giá kỹ lưỡng trẻ sơ sinh. |
Cập nhật từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) 2025
Song song với ACOG, WHO cũng đã công bố các khuyến nghị mới về quản lý các nhiễm khuẩn nặng ở trẻ sơ sinh (SBI) năm 20257, trong đó nhấn mạnh vai trò của việc phân loại nguy cơ tại các cơ sở y tế có nguồn lực hạn chế. WHO khuyến nghị sử dụng thuật toán Integrated Management of Childhood Illness (IMCI) để sàng lọc trẻ sơ sinh có nguy cơ cao bị nhiễm trùng huyết sau khi mẹ có chẩn đoán IAI.
Thách thức đề kháng kháng sinh và đặc điểm vi sinh tại Việt Nam
Sự thành công của ASP phụ thuộc vào sự hiểu biết về mô hình kháng thuốc tại địa phương. Tại Việt Nam, nghiên cứu của Trịnh Xuân Nam và cộng sự (2024)8 đã phác họa bức tranh đáng lo ngại về tình hình kháng thuốc của các vi khuẩn Gram âm gây nhiễm khuẩn huyết. Nghiên cứu chỉ ra rằng E. coli và K. pneumoniae vẫn là những tác nhân hàng đầu. Đáng chú ý, tỷ lệ E. coli kháng Amoxicillin/Clavulanic lên đến 68%, và tỷ lệ kháng các Cephalosporin thế hệ 3 dao động từ 32% đến 37%. Đối với K. pneumoniae, tình hình còn nghiêm trọng hơn khi đã xuất hiện sự kháng lại các Carbapenem với tỷ lệ khoảng 18-20%.
Tối ưu hóa liệu pháp kháng sinh: Dược động học / Dược lực học (Pharmacokinetics/Pharmacodynamics - PK/PD và phác đồ dựa trên bằng chứng
Thai kỳ làm tăng thể tích phân bố của các thuốc tan trong nước (như nhóm Beta-lactam và Aminoglycoside). Đồng thời, cung lượng tim và độ thanh thải thận (GFR) tăng lên đáng kể, làm rút ngắn thời gian bán thải của kháng sinh. Để đạt được hiệu quả diệt khuẩn tối ưu, ACOG khuyến nghị sử dụng liều cao hơn và tần suất dùng thuốc thường xuyên hơn.9
Phối hợp Ampicillin và Gentamicin vẫn là "phác đồ hàng thứ nhất". Một can thiệp AS quan trọng là chuyển đổi từ Gentamicin chia liều sang liều duy nhất mỗi ngày (5 mg/kg trọng lượng cơ thể mẹ).9 Cách tiếp cận này giúp tối ưu hóa nồng độ đỉnh giúp diệt khuẩn nhanh hơn, đồng thời giảm tích lũy thuốc ở vỏ thận, giảm nguy cơ suy thận cho mẹ.
- EOS Calculator: Công cụ hỗ trợ quyết định lâm sàng thế hệ mới
Việc điều trị kháng sinh cho trẻ sơ sinh dựa trên sự hiện diện của các yếu tố nguy cơ từ mẹ thường dẫn đến tình trạng điều trị quá mức. Thước đo nguy cơ EOS (EOS Calculator)10 cho phép bác sĩ đánh giá xác suất trẻ bị nhiễm trùng huyết dựa trên dữ liệu thời gian thực của mẹ và tình trạng lâm sàng của trẻ.
Một cột mốc quan trọng khẳng định giá trị của EOS Calculator là kết quả thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng quy mô lớn của Achten NB và cộng sự (2025). Thử nghiệm được thực hiện tại 10 bệnh viện, kết quả cho thấy tỷ lệ trẻ bắt đầu dùng kháng sinh ở nhóm sử dụng EOS Calculator chỉ là 7,2%, so với 26,6% ở nhóm áp dụng hướng dẫn truyền thống.11 Sự giảm thiểu đáng kể này không đi kèm với bất kỳ sự gia tăng nào về các biến cố bất lợi nghiêm trọng, cung cấp bằng chứng mạnh mẽ nhất để các bệnh viện tích hợp công cụ này vào quy trình chăm sóc thường quy.
Một khía cạnh mới của AS là quản lý tài nguyên bền vững. Việc sử dụng kháng sinh tĩnh mạch tạo ra lượng lớn rác thải nhựa. Nghiên cứu của Stevens RW và cộng sự (2023) cho thấy phác đồ phối hợp Ampicillin và Gentamicin có thể tạo ra khoảng 200g rác thải nhựa y tế mỗi ngày cho mỗi bệnh nhân.12 Việc áp dụng các chiến lược AS như ngừng kháng sinh sớm dựa trên EOS Calculator không chỉ bảo vệ trẻ mà còn là hành động bảo vệ môi trường trực tiếp.
- Kết luận
Quản lý kháng sinh trong sản khoa là cam kết về sức khỏe trọn đời cho cả mẹ và con. Việc tích hợp dữ liệu gánh nặng AMR toàn cầu từ nghiên cứu của Naghavi M (2024)2 nhắc nhở chúng ta về mức độ khẩn cấp của vấn đề. Đồng thời, việc tuân thủ Quyết định 5631 của Bộ Y tế3 kết hợp với các công cụ hiện đại như EOS Calculator sẽ giúp thực hành y khoa ngày càng an toàn và bền vững hơn.
Tài liệu tham khảo
- American College of Obstetricians and Gynecologists. Intrapartum Management of Intraamniotic Infection. Clinical Practice Update. Washington, DC: ACOG; 2024.
- Naghavi M, Vollset SE, Ikuta KS, Swetschinski LR, Gray AP, Wool EE, et al. Global burden of bacterial antimicrobial resistance 1990–2021: a systematic analysis with forecasts to 2050. Lancet. 2024;404(10459):1199-1226.
- Bộ Y tế Việt Nam. Quyết định 5631/QĐ-BYT về việc ban hành Tài liệu "Hướng dẫn thực hiện quản lý sử dụng kháng sinh trong bệnh viện". Hà Nội: Bộ Y tế; 2020.
- Morreale M, et al. Effects of Perinatal Antibiotic Exposure and Neonatal Gut Microbiota. Antibiotics. 2023;12(2):258.
- Dall C. Prenatal antibiotic exposure linked to long-term health outcomes in children. CIDRAP. 2024 Dec 16.
- SMFM Publications. ACOG Clinical Practice Update: Update on Criteria for Suspected Diagnosis of Intraamniotic Infection. Washington, DC: Society for Maternal-Fetal Medicine; 2024.
- World Health Organization. WHO recommendations for management of serious bacterial infections in infants aged 0–59 days. Geneva: World Health Organization; 2025.
- Trịnh Xuân Nam, Nguyễn Văn Thủy, Quế Anh Trâm, và cộng sự. Nghiên cứu đặc điểm kháng kháng sinh của các vi khuẩn Gram âm gây nhiễm khuẩn huyết tại Bệnh viện Hữu nghị đa khoa Nghệ An năm 2023. Truyền nhiễm Việt Nam. 2024;02(46):47-53.
- American College of Obstetricians and Gynecologists. Intrapartum Management of Intraamniotic Infection. Committee Opinion No. 712. Obstet Gynecol. 2017;130(2):e95-101. (Updated 2024).
- Kuzniewicz MW, Puopolo KM, Fischer A, et al. Development and Implementation of an Early-Onset Sepsis Calculator to Guide Antibiotic Management. Jt Comm J Qual Patient Saf. 2016;42(5):232-9.
- Achten NB, et al. Safety and effectiveness of the early-onset sepsis calculator to reduce antibiotic exposure in at-risk newborns: a cluster-randomised controlled trial. EClinicalMedicine. 2025;87:103419.
- Stevens RW, Zeuli JD, Webb AJ, et al. Antibiotic stewardship bundle reduces prescribing without increasing health care contacts. Antimicrobial Agents and Chemotherapy. 2023.